Looking up...
“来週、数学の試験があります。”
Tuần sau có kỳ thi toán.
Bài kiểm tra chính thức nhằm đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
大学入試の試験問題は毎年変わる。
Đề thi kỳ thi tuyển sinh đại học thay đổi hàng năm.
彼女は試験に合格した。
Cô ấy đã đỗ kỳ thi.
Thường dùng trong giáo dục, tuyển dụng hoặc chứng nhận kỹ năng chuyên môn.
Sự thử nghiệm, kiểm tra để xác định chất lượng hoặc hiệu suất của một sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình.
新しい製品の試験を行う。
Tiến hành thử nghiệm sản phẩm mới.
Trong kỹ thuật, thường kết hợp với các thuật ngữ như 耐久試験 (thử nghiệm độ bền), 性能試験 (thử nghiệm hiệu suất).
試験 thường dùng trong các kỳ thi quan trọng, chính thức (例: 大学入試試験), còn テスト thường dùng cho các bài kiểm tra nhỏ, không chính thức (例: 授業のテスト).
Hãy dùng 試験 khi nói về các kỳ thi quan trọng như thi đại học, thi chứng chỉ chuyên môn, hoặc các bài kiểm tra mang tính đánh giá chính thức. Tránh dùng cho các tình huống không trang trọng.
Từ Hán-Việt: 試 (thí) = thử nghiệm, 試す; 験 (nghiệm) = kiểm tra. Kết hợp thành nghĩa 'thử nghiệm để kiểm tra'.
1. Trong tiếng Nhật, 試験 thường mang tính trang trọng hơn テスト (test) và thường dùng trong giáo dục chính thức. 2. Có thể dùng cho cả kỳ thi viết lẫn thi thực hành. 3. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường đi kèm với các từ chỉ loại hình thử nghiệm (例: 耐圧試験 = thử nghiệm chịu áp lực).