Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

試験

shiken
noun★Trung cấp💡 kỳ thi

“来週、数学の試験があります。”

Tuần sau có kỳ thi toán.

trang trọng

Bài kiểm tra chính thức nhằm đánh giá kiến thức hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

大学入試の試験問題は毎年変わる。

Đề thi kỳ thi tuyển sinh đại học thay đổi hàng năm.

彼女は試験に合格した。

Cô ấy đã đỗ kỳ thi.

💡

Thường dùng trong giáo dục, tuyển dụng hoặc chứng nhận kỹ năng chuyên môn.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự thử nghiệm, kiểm tra để xác định chất lượng hoặc hiệu suất của một sản phẩm, hệ thống hoặc quy trình.

新しい製品の試験を行う。

Tiến hành thử nghiệm sản phẩm mới.

💡

Trong kỹ thuật, thường kết hợp với các thuật ngữ như 耐久試験 (thử nghiệm độ bền), 性能試験 (thử nghiệm hiệu suất).

Cụm từ kết hợp

入学試験kỳ thi tuyển sinh模擬試験bài thi thử試験に落ちるtrượt kỳ thi試験を受けるtham gia kỳ thi実技試験thi thực hành

Từ đồng nghĩa

テスト検定審査

Từ trái nghĩa

合格合格する

Cụm từ liên quan

試験管cụm từ
ống nghiệm
試験的なcụm từ
mang tính thử nghiệm

💡Mẹo hay

Phân biệt 試験 và テスト trong tiếng Nhật

試験 thường dùng trong các kỳ thi quan trọng, chính thức (例: 大学入試試験), còn テスト thường dùng cho các bài kiểm tra nhỏ, không chính thức (例: 授業のテスト).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 試験 trong ngữ cảnh chính thức

Hãy dùng 試験 khi nói về các kỳ thi quan trọng như thi đại học, thi chứng chỉ chuyên môn, hoặc các bài kiểm tra mang tính đánh giá chính thức. Tránh dùng cho các tình huống không trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 試 (thí) = thử nghiệm, 試す; 験 (nghiệm) = kiểm tra. Kết hợp thành nghĩa 'thử nghiệm để kiểm tra'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 試験 thường mang tính trang trọng hơn テスト (test) và thường dùng trong giáo dục chính thức. 2. Có thể dùng cho cả kỳ thi viết lẫn thi thực hành. 3. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường đi kèm với các từ chỉ loại hình thử nghiệm (例: 耐圧試験 = thử nghiệm chịu áp lực).

Phân tích từ

試
thử nghiệm, kiểm tra
kanji
+
験
kiểm tra, chứng nghiệm
kanji
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.