評判
danh tiếngこのレストランは評判がいい。
Nhà hàng này có tiếng tốt.
Ý kiến đánh giá, nhận xét chung của nhiều người về ai/cái gì (thường là tích cực hoặc tiêu cực)
新しい映画の評判を聞いた。
Tôi nghe nói về đánh giá của mọi người về bộ phim mới.
彼の評判は良くなかった。
Danh tiếng của anh ấy không tốt lắm.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí, hoặc đánh giá sản phẩm/dịch vụ. Có thể kết hợp với các tính từ như いい (tốt), 悪い (xấu), 高い (cao), 低い (thấp).
Sự nổi tiếng, tiếng tăm (thường là tích cực)
彼女は評判の高い女優だ。
Cô ấy là nữ diễn viên có tiếng tăm.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với các từ chỉ sự nổi tiếng như 高い (cao), 大きい (lớn).
Tin đồn, lời đồn đại (ít phổ biến hơn)
評判によると、彼は来月結婚するらしい。
Theo lời đồn, tháng sau anh ấy sẽ kết hôn.
Nghĩa này gần với rumor trong tiếng Anh, nhưng ít dùng hơn trong văn viết trang trọng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 評判 và 評価
評判 thiên về ý kiến chung của công chúng, trong khi 評価 thường mang tính chuyên môn (ví dụ: giáo viên đánh giá học sinh).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 評判?
Dùng khi muốn nói đến ý kiến đánh giá của nhiều người (thường là công chúng), đặc biệt khi đề cập đến danh tiếng, tiếng tăm, hoặc tin đồn. Không dùng cho đánh giá cá nhân mang tính chuyên môn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢語): 評 (hyou) = đánh giá + 判 (ban) = phán đoán. Xuất hiện từ thời Edo, ban đầu chỉ ý nghĩa pháp lý (phán xét), sau lan rộng sang nghĩa đánh giá chung.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, 評判 thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc đánh giá công khai (sản phẩm, dịch vụ, con người). 2. Không nên nhầm lẫn với 評価 (hyouka) = đánh giá (thường mang tính chuyên môn hơn). 3. Khi nói về tin đồn, 評判 thường đi kèm với các từ chỉ sự không chắc chắn (らしい, という).