Looking up...
“総合病院に行って検査を受けました。”
Tôi đã đến bệnh viện đa khoa để kiểm tra sức khỏe.
Bệnh viện có nhiều chuyên khoa khác nhau, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện.
総合病院では内科、外科、小児科など、さまざまな診療科があります。
Bệnh viện đa khoa có nhiều khoa như nội khoa, ngoại khoa, nhi khoa, v.v.
急患は総合病院で受け付けています。
Bệnh nhân cấp cứu được tiếp nhận tại bệnh viện đa khoa.
Khác với bệnh viện chuyên khoa (chuyên về một lĩnh vực nhất định), bệnh viện đa khoa cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tổng quát.
Bệnh viện đa khoa cung cấp nhiều dịch vụ y tế khác nhau trong một cơ sở, trong khi bệnh viện chuyên khoa chỉ tập trung vào một lĩnh vực nhất định (ví dụ: bệnh viện tim mạch, bệnh viện mắt).
Khi nói về bệnh viện có nhiều chuyên khoa, sử dụng 'bệnh viện đa khoa' thay vì 'bệnh viện tổng hợp' (không phổ biến trong tiếng Việt).
Từ ghép của 総合 (sōgō, 'tổng hợp') và 病院 (byōin, 'bệnh viện'). 総合 bắt nguồn từ chữ Hán 総合 (Tổng hợp), nghĩa là kết hợp nhiều yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất. 病院 là từ mượn tiếng Nhật từ chữ Hán 病院 (Bệnh viện), nghĩa là nơi chữa bệnh.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về hệ thống y tế. Ở Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến nhất là 'bệnh viện đa khoa' hoặc 'bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh/trung ương'.