病院

びょういん (byōin)
nounCơ bản💡 bệnh viện
trang trọng

Cơ sở y tế nơi khám chữa bệnh, thường có bác sĩ, y tá và trang thiết bị y tế.

この病院は設備が整っています。

Bệnh viện này có trang thiết bị đầy đủ.

病院に入院する必要があります。

Tôi cần phải nhập viện.

💡

Từ này dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

病院に行くđi đến bệnh viện病院に入院するnhập viện病院を退院するxuất viện病院の受付quầy tiếp tân bệnh viện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 病院 và クリニック

病院 (byōin) thường chỉ bệnh viện đa khoa hoặc chuyên khoa lớn, có nhiều khoa phòng. クリニック (clinic) chỉ phòng khám tư nhân nhỏ, thường do bác sĩ riêng điều hành. Trong giao tiếp, người Nhật có thể dùng chung '病院' cho cả hai loại.

Quy tắc vàng

Sử dụng 病院 trong ngữ cảnh chính thức

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng để chỉ nơi khám bệnh nhỏ lẻ hay tự điều trị tại nhà.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 病 (bệnh) + 院 (viện). 病 nghĩa là 'bệnh tật', 院 nghĩa là 'cơ sở, viện'. Kết hợp thành 'bệnh viện' từ thời kỳ cận đại Nhật Bản, sau được vay mượn vào tiếng Việt dưới dạng Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này dùng chung cho tất cả loại bệnh viện (công lập, tư nhân, chuyên khoa). Không phân biệt quy mô hay loại hình điều trị. Trong tiếng Việt, 'bệnh viện' thường chỉ cơ sở y tế lớn, trong khi 'phòng khám' hay 'trạm y tế' dùng cho quy mô nhỏ hơn.

Phân tích từ

bệnh, ốm đau
kanji
+
viện, cơ sở
kanji
Từ Điển Nhật Việt