Looking up...
“医者が患者を診察する。”
Bác sĩ khám bệnh cho bệnh nhân.
Sự thăm khám y tế để chẩn đoán bệnh tình của bệnh nhân.
定期的な診察を受けることが大切です。
Việc đi khám định kỳ là rất quan trọng.
医師は患者の症状を詳しく診察した。
Bác sĩ đã thăm khám kỹ lưỡng các triệu chứng của bệnh nhân.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức, có thể bao gồm kiểm tra thể chất, hỏi bệnh sử, và các xét nghiệm cơ bản.
診察 (shinsatsu) là quá trình thăm khám tổng quát của bác sĩ. 診断 (shindan) là việc chẩn đoán bệnh dựa trên kết quả thăm khám. 検査 (kensa) là các xét nghiệm cụ thể (máu, nước tiểu, chụp X-quang...). Ví dụ: 'Bác sĩ tiến hành 診察 rồi đưa ra 診断 cuối cùng.'
診察 chỉ là bước thăm khám, chưa bao gồm việc điều trị. Sau khi 診察, bác sĩ mới quyết định liệu pháp điều trị (治療) phù hợp.
Từ Hán-Nhật: 診 (chẩn) nghĩa là 'kiểm tra, thăm khám' + 察 (sát) nghĩa là 'quan sát, xem xét'. Kết hợp thành 'khám bệnh' trong tiếng Việt.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức, không dùng trong giao tiếp thông thường. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như '定期的な診察' (khám định kỳ) hoặc '緊急診察' (khám cấp cứu).