Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

許可なく立ち入る

kyoka naku tachiiru
verb phrase★Trung cấp💡 xâm nhập trái phép
trang trọng

xâm nhập vào nơi nào đó mà không có sự cho phép của người có thẩm quyền.

工事現場には許可なく立ち入るべきではありません。

Bạn không nên xâm nhập vào công trường xây dựng khi chưa có sự cho phép.

この敷地内は私有地なので、許可なく立ち入ることは禁止されています。

Khu đất này là đất tư nhân nên bị cấm xâm nhập trái phép.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, an toàn lao động, hoặc quản lý khu vực cấm.

Cụm từ kết hợp

許可なく立ち入るxâm nhập trái phép無断で立ち入るxâm nhập trái phép (ít trang trọng hơn)無断侵入sự xâm nhập trái phép (dạng danh từ)

Từ đồng nghĩa

無断で入る無断侵入する

Từ trái nghĩa

許可を得て立ち入る正式に入場する

Cụm từ liên quan

無断侵入cụm từ
sự xâm nhập trái phép (dạng danh từ)
立入禁止cụm từ
cấm xâm nhập
無断駐車cụm từ
đỗ xe trái phép

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật

Khi viết thư từ pháp luật hoặc nội quy, hãy sử dụng cụm '許可なく立ち入る' để thể hiện tính trang trọng. Ví dụ: '第三条: 何人も、許可なく敷地内に立ち入ることはできません。'

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt với các động từ tương tự

立ち入る (tachiiru) nhấn mạnh hành động bước vào một không gian cụ thể, trong khi 入る (hairu) chỉ đơn thuần là bước vào. Ví dụ: '図書館に入る' (bước vào thư viện) không nhất thiết là xâm nhập trái phép.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ ghép: 許可 (kyoka - giấy phép, sự cho phép) + なく (naku - dạng phủ định của ない) + 立ち入る (tachiiru - xâm nhập, bước vào). Nguồn gốc từ cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật kết hợp danh từ + なく + động từ, thể hiện hành động xảy ra mà không có điều kiện tiên quyết.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các biển báo, quy định nội quy, hoặc văn bản pháp luật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng dạng rút gọn như '無断入る' (muden hairu) hoặc '無断で入る' (muden de hairu) với nghĩa tương đương.

Phân tích từ

許可
sự cho phép, giấy phép
noun
+
なく
không có (dạng phủ định của ない)
adverbial particle
+
立ち入る
xâm nhập, bước vào (một không gian)
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.