Looking up...
xâm nhập vào nơi nào đó mà không có sự cho phép của người có thẩm quyền.
工事現場には許可なく立ち入るべきではありません。
Bạn không nên xâm nhập vào công trường xây dựng khi chưa có sự cho phép.
この敷地内は私有地なので、許可なく立ち入ることは禁止されています。
Khu đất này là đất tư nhân nên bị cấm xâm nhập trái phép.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, an toàn lao động, hoặc quản lý khu vực cấm.
Khi viết thư từ pháp luật hoặc nội quy, hãy sử dụng cụm '許可なく立ち入る' để thể hiện tính trang trọng. Ví dụ: '第三条: 何人も、許可なく敷地内に立ち入ることはできません。'
立ち入る (tachiiru) nhấn mạnh hành động bước vào một không gian cụ thể, trong khi 入る (hairu) chỉ đơn thuần là bước vào. Ví dụ: '図書館に入る' (bước vào thư viện) không nhất thiết là xâm nhập trái phép.
Tổ hợp từ ghép: 許可 (kyoka - giấy phép, sự cho phép) + なく (naku - dạng phủ định của ない) + 立ち入る (tachiiru - xâm nhập, bước vào). Nguồn gốc từ cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật kết hợp danh từ + なく + động từ, thể hiện hành động xảy ra mà không có điều kiện tiên quyết.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các biển báo, quy định nội quy, hoặc văn bản pháp luật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng dạng rút gọn như '無断入る' (muden hairu) hoặc '無断で入る' (muden de hairu) với nghĩa tương đương.