Looking up...
訪日客が急増し、日本の経済に大きな影響を与えている。
Lượng du khách đến Nhật Bản tăng đột biến, gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế Nhật Bản.
Du khách nước ngoài đến thăm Nhật Bản, đặc biệt trong bối cảnh du lịch quốc tế.
訪日客向けのサービスが拡大している。
Dịch vụ dành cho du khách đến Nhật Bản đang mở rộng.
Thường dùng trong các báo cáo kinh tế, chính sách du lịch hoặc quảng cáo.
Khách du lịch quốc tế đến Nhật Bản, có thể bao gồm khách nghỉ dưỡng, công tác hoặc học tập.
訪日客の消費額は年々増加している。
Chi tiêu của khách du lịch quốc tế đến Nhật Bản ngày càng tăng.
Sử dụng trong các thống kê kinh doanh hoặc chiến lược tiếp thị hướng đến khách quốc tế.
'訪日客' thường ám chỉ khách du lịch quốc tế có mục đích rõ ràng đến thăm Nhật Bản, trong khi '外国人旅行者' có thể bao gồm cả những người tạm trú ngắn hạn không nhất thiết là khách du lịch (ví dụ: công tác, học tập).
Thuật ngữ này phù hợp trong các báo cáo kinh tế, chính sách du lịch hoặc quảng cáo. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày không chuyên ngành.
Từ ghép của 訪日 (phỏng Nhật, 'đến thăm Nhật Bản') và 客 (khách, 'khách du lịch'). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong thập kỷ 2010 khi du lịch Nhật Bản trở nên sôi động nhờ chính sách mở cửa và xu hướng 'Cool Japan'.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế hoặc quảng cáo. Không dùng để chỉ khách du lịch trong nước. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ chung hơn như '外国人旅行者' (du khách nước ngoài) trong ngữ cảnh không chính thức.