Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

訪日客

hōnichi kyaku
du khách đến Nhật Bản

訪日客が急増し、日本の経済に大きな影響を与えている。

Lượng du khách đến Nhật Bản tăng đột biến, gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế Nhật Bản.


trang trọng

Du khách nước ngoài đến thăm Nhật Bản, đặc biệt trong bối cảnh du lịch quốc tế.

訪日客向けのサービスが拡大している。

Dịch vụ dành cho du khách đến Nhật Bản đang mở rộng.

Thường dùng trong các báo cáo kinh tế, chính sách du lịch hoặc quảng cáo.

trang trọng

Khách du lịch quốc tế đến Nhật Bản, có thể bao gồm khách nghỉ dưỡng, công tác hoặc học tập.

訪日客の消費額は年々増加している。

Chi tiêu của khách du lịch quốc tế đến Nhật Bản ngày càng tăng.

Sử dụng trong các thống kê kinh doanh hoặc chiến lược tiếp thị hướng đến khách quốc tế.

Cụm từ kết hợp

訪日客向けdành cho du khách đến Nhật Bản訪日客数số lượng du khách đến Nhật Bản訪日客の消費chi tiêu của du khách đến Nhật Bản

Từ đồng nghĩa

外国人旅行者インバウンド客日本を訪れる観光客

Từ trái nghĩa

国内客

Cụm từ liên quan

インバウンドđộng từ cụm
du lịch quốc tế đến Nhật Bản (từ tiếng Anh 'inbound')
訪日外国人cụm từ
người nước ngoài đến thăm Nhật Bản

Mẹo hay

Phân biệt '訪日客' và '外国人旅行者'

'訪日客' thường ám chỉ khách du lịch quốc tế có mục đích rõ ràng đến thăm Nhật Bản, trong khi '外国人旅行者' có thể bao gồm cả những người tạm trú ngắn hạn không nhất thiết là khách du lịch (ví dụ: công tác, học tập).

Quy tắc vàng

Sử dụng '訪日客' trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này phù hợp trong các báo cáo kinh tế, chính sách du lịch hoặc quảng cáo. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày không chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 訪日 (phỏng Nhật, 'đến thăm Nhật Bản') và 客 (khách, 'khách du lịch'). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong thập kỷ 2010 khi du lịch Nhật Bản trở nên sôi động nhờ chính sách mở cửa và xu hướng 'Cool Japan'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế hoặc quảng cáo. Không dùng để chỉ khách du lịch trong nước. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ chung hơn như '外国人旅行者' (du khách nước ngoài) trong ngữ cảnh không chính thức.

Phân tích từ

訪日
đến thăm Nhật Bản
phrase
+
客
khách
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.