Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

言い訳

iiwake
lời biện hộ

遅刻した言い訳を考える

Tôi nghĩ ra lời biện hộ cho việc đi trễ


neutral

lời giải thích nhằm tránh trách nhiệm, đổ lỗi hoặc bào chữa cho hành động của mình

彼は失敗の言い訳ばかりしている

Anh ấy toàn đưa ra những lời biện hộ cho thất bại của mình

「遅刻の言い訳を聞かせてくれ」

‘Hãy cho tôi nghe lời biện hộ vì đến muộn đi’

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc né tránh trách nhiệm bằng những lý do không thuyết phục.

neutral

sự bào chữa, sự biện minh (ít tiêu cực hơn)

彼女の言い訳はもっともだった

Lời bào chữa của cô ấy khá hợp lý

Có thể mang nghĩa trung lập khi người nói thực sự muốn giải thích lý do.

Cụm từ kết hợp

言い訳がましいcó vẻ như đang bào chữa言い訳をするđưa ra lời biện hộ言い訳が通用しないkhông thể bào chữa được

Từ đồng nghĩa

弁解口実釈明

Từ trái nghĩa

謝罪責任を取る

Cụm từ liên quan

言い訳ばかりcụm từ
chỉ toàn đưa ra lời bào chữa
言い訳の余地がないcụm từ
không có chỗ bào chữa

Mẹo hay

Phân biệt 言い訳 và 弁解

言い訳 thường mang nghĩa tiêu cực (lời bào chữa vô căn cứ), trong khi 弁解 có thể trung lập hoặc tích cực hơn (giải thích lý do). Ví dụ: 「彼の弁解は理解できる」 (Lời giải thích của anh ấy có thể hiểu được) — không nhất thiết tiêu cực.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 言い訳?

Dùng khi người nói muốn tránh trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho hoàn cảnh. Không dùng khi muốn xin lỗi chân thành hoặc thừa nhận lỗi lầm.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 言う (ii, nói) + 訳 (wake, lý do/lời giải thích). Ban đầu mang nghĩa đen là 'lời giải thích', sau phát triển thành nghĩa tiêu cực về việc bào chữa vô căn cứ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi người nói muốn né trách nhiệm. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn ám chỉ sự thiếu trách nhiệm.

Phân tích từ

言
nói, diễn đạt
root
+
訳
lý do, lời giải thích
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.