Looking up...
彼は自分のミスについて弁解したが、誰も聞き入れなかった。
Anh ấy đã biện hộ cho lỗi lầm của mình, nhưng chẳng ai chấp nhận.
Lý lẽ nhằm bào chữa cho hành động sai trái của mình
彼は遅刻の弁解をしたが、信じてもらえなかった。
Anh ấy đã biện hộ cho việc đi trễ, nhưng chẳng ai tin.
弁解しても状況は変わらない。
Biện hộ cũng chẳng thay đổi được tình hình.
Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc bào chữa vô ích hoặc không thành thật.
弁解 thiên về lý lẽ bào chữa có phần hợp lý, trong khi 言い訳 thường mang nghĩa bào chữa vô lý hoặc thiếu thành thật. Ví dụ: 「遅刻の弁解をする」 (biện hộ cho việc đi trễ) nghe có vẻ hợp lý hơn 「遅刻の言い訳をする」 (bào chữa cho việc đi trễ).
Trong ngữ cảnh pháp lý, 弁解 có thể ám chỉ sự bào chữa chính thức (ví dụ: bào chữa trước tòa), nhưng không phổ biến bằng các thuật ngữ chuyên ngành như 弁護 (biện hộ pháp lý).
Từ Hán-Nhật: 弁 (biện, biện luận) + 解 (giải, giải thích).
弁解 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người nói cảm thấy bị buộc tội. Khác với 言い訳 (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự bào chữa vô lý), 弁解 có thể trung lập hơn nhưng vẫn hàm ý sự bào chữa.