Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

規則違反

kisoku ihan
vi phạm quy tắc

彼は学校の規則違反で停学処分を受けた。

Anh ấy bị đình chỉ học vì vi phạm quy tắc của trường.


trang trọng

hành vi không tuân theo các quy định, luật lệ được thiết lập

交通規則違反で罰金を科せられた。

Bị phạt tiền vì vi phạm quy tắc giao thông.

会社の規則違反を繰り返したため、解雇された。

Do liên tục vi phạm quy tắc của công ty nên đã bị sa thải.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, trường học, công ty hoặc các tổ chức có quy định rõ ràng. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ nghiêm trọng như '重大な' (nghiêm trọng), '軽微な' (nhẹ).

Cụm từ kết hợp

重大な規則違反vi phạm quy tắc nghiêm trọng規則違反者người vi phạm quy tắc規則違反を犯すthực hiện hành vi vi phạm quy tắc

Từ đồng nghĩa

違反ルール違反不正行為

Từ trái nghĩa

規則遵守順守

Cụm từ liên quan

交通規則違反cụm từ
vi phạm luật giao thông
社内規則違反cụm từ
vi phạm quy tắc nội bộ công ty

Mẹo hay

Phân biệt 規則違反 và 違反

規則違反 nhấn mạnh vào hành vi vi phạm các quy tắc đã được thiết lập (thường có tính hệ thống), trong khi 違反 có thể dùng cho bất kỳ hành vi vi phạm luật lệ nào, không nhất thiết phải có hệ thống. Ví dụ: '規則違反' dùng trong công ty, trường học, luật giao thông; '違反' có thể dùng cho luật môi trường, hợp đồng, v.v.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 規則違反?

Dùng khi đề cập đến hành vi vi phạm các quy định, luật lệ có tính hệ thống, thường được ghi thành văn bản (quy tắc trường học, nội quy công ty, luật giao thông). Không dùng cho những vi phạm không chính thức hoặc không có hệ thống.

Nguồn gốc từ

規則 (quy tắc) + 違反 (vi phạm). 規則 là từ Hán Việt (quy + tắc), nghĩa là luật lệ, nguyên tắc. 違反 cũng là từ Hán Việt (vi + phản), nghĩa là không tuân theo, chống đối.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các ngữ cảnh chính thức, không mang sắc thái tiêu cực mạnh trừ khi kết hợp với các từ chỉ mức độ. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như 'ルール違反' (trong ngữ cảnh thông thường) hoặc '違反' (khi ngữ cảnh đã rõ ràng).

Phân tích từ

規則
quy tắc, luật lệ
root
+
違反
vi phạm, không tuân theo
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.