Looking up...
彼は学校の規則違反で停学処分を受けた。
Anh ấy bị đình chỉ học vì vi phạm quy tắc của trường.
hành vi không tuân theo các quy định, luật lệ được thiết lập
交通規則違反で罰金を科せられた。
Bị phạt tiền vì vi phạm quy tắc giao thông.
会社の規則違反を繰り返したため、解雇された。
Do liên tục vi phạm quy tắc của công ty nên đã bị sa thải.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, trường học, công ty hoặc các tổ chức có quy định rõ ràng. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ nghiêm trọng như '重大な' (nghiêm trọng), '軽微な' (nhẹ).
規則違反 nhấn mạnh vào hành vi vi phạm các quy tắc đã được thiết lập (thường có tính hệ thống), trong khi 違反 có thể dùng cho bất kỳ hành vi vi phạm luật lệ nào, không nhất thiết phải có hệ thống. Ví dụ: '規則違反' dùng trong công ty, trường học, luật giao thông; '違反' có thể dùng cho luật môi trường, hợp đồng, v.v.
Dùng khi đề cập đến hành vi vi phạm các quy định, luật lệ có tính hệ thống, thường được ghi thành văn bản (quy tắc trường học, nội quy công ty, luật giao thông). Không dùng cho những vi phạm không chính thức hoặc không có hệ thống.
規則 (quy tắc) + 違反 (vi phạm). 規則 là từ Hán Việt (quy + tắc), nghĩa là luật lệ, nguyên tắc. 違反 cũng là từ Hán Việt (vi + phản), nghĩa là không tuân theo, chống đối.
Dùng trong các ngữ cảnh chính thức, không mang sắc thái tiêu cực mạnh trừ khi kết hợp với các từ chỉ mức độ. Có thể thay thế bằng các cụm từ đơn giản hơn như 'ルール違反' (trong ngữ cảnh thông thường) hoặc '違反' (khi ngữ cảnh đã rõ ràng).