Looking up...
会社の規則遵守は従業員全員に求められます。
Việc tuân thủ quy tắc của công ty được yêu cầu đối với tất cả nhân viên.
Hành động tuân theo các quy định, luật lệ hoặc quy tắc đã được thiết lập.
企業はコンプライアンスの一環として規則遵守を徹底しなければなりません。
Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc như một phần của tuân thủ pháp luật.
規則遵守ができない社員は再教育を受けることになります。
Nhân viên không thể tuân thủ quy tắc sẽ phải tham gia tái đào tạo.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, doanh nghiệp, hoặc quản lý tổ chức.
規則遵守 nhấn mạnh vào các quy tắc cụ thể, trong khi 遵守 có thể dùng chung cho bất kỳ luật lệ nào. Ví dụ: 規則遵守 (tuân thủ quy định cụ thể) vs 遵守法律 (tuân thủ pháp luật).
Sử dụng khi đề cập đến việc tuân thủ các quy tắc, luật lệ đã được thiết lập rõ ràng trong tổ chức, doanh nghiệp hoặc xã hội. Không dùng cho hành động tuân thủ mang tính cá nhân hoặc không chính thức.
Từ ghép Hán-Nhật: 規則 (quy tắc, luật lệ) + 遵守 (tuân thủ). 規則 bắt nguồn từ tiếng Hán 規則 (guīzé), 遵守 từ 遵守 (zūnshǒu).
Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng, hoặc tài liệu quản lý doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng 'tuân thủ quy định' trong nhiều ngữ cảnh.