Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

要請する

yōsei suru
verb★Trung cấp💡 yêu cầu
trang trọng

Yêu cầu chính thức hoặc trang trọng về một hành động, sự hợp tác, hoặc cung cấp thông tin.

市民は警察に捜査の再開を要請した。

Người dân đã yêu cầu cảnh sát khởi động lại cuộc điều tra.

企業は政府に支援を要請した。

Doanh nghiệp đã yêu cầu chính phủ hỗ trợ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc thương mại. Có thể thay thế bằng 'xin' hoặc 'đề nghị' trong ngữ cảnh ít trang trọng.

Cụm từ kết hợp

協力を要請するyêu cầu hợp tác支援を要請するyêu cầu hỗ trợ再考を要請するyêu cầu xem xét lại

Từ đồng nghĩa

求める要望する依頼する

Từ trái nghĩa

拒否する却下する

💡Mẹo hay

Phân biệt 要請する và 依頼する

要請する mang tính trang trọng và chính thức hơn 依頼する. 依頼する có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức (ví dụ: 友達に助けを依頼する).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

要請する + を + [danh từ chỉ hành động/sự vật]. Ví dụ: 支援を要請する (yêu cầu hỗ trợ). Không dùng trực tiếp với động từ nguyên thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 要 (yếu) nghĩa là 'yêu cầu' + 請 (thỉnh) nghĩa là 'thỉnh cầu'. Kết hợp thành nghĩa 'yêu cầu chính thức'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc đối tượng được yêu cầu (ví dụ: 協力, 支援, 調査). 2. Có thể dùng trong văn bản pháp lý, thư từ chính thức, hoặc tuyên bố công khai. 3. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng 'xin' hoặc 'đề nghị' nhưng mất đi tính trang trọng.

Phân tích từ

要
yêu cầu, cần thiết
root
+
請
thỉnh cầu, xin
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.