Looking up...
Yêu cầu chính thức hoặc trang trọng về một hành động, sự hợp tác, hoặc cung cấp thông tin.
市民は警察に捜査の再開を要請した。
Người dân đã yêu cầu cảnh sát khởi động lại cuộc điều tra.
企業は政府に支援を要請した。
Doanh nghiệp đã yêu cầu chính phủ hỗ trợ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc thương mại. Có thể thay thế bằng 'xin' hoặc 'đề nghị' trong ngữ cảnh ít trang trọng.
要請する mang tính trang trọng và chính thức hơn 依頼する. 依頼する có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức (ví dụ: 友達に助けを依頼する).
要請する + を + [danh từ chỉ hành động/sự vật]. Ví dụ: 支援を要請する (yêu cầu hỗ trợ). Không dùng trực tiếp với động từ nguyên thể.
Từ Hán-Nôm: 要 (yếu) nghĩa là 'yêu cầu' + 請 (thỉnh) nghĩa là 'thỉnh cầu'. Kết hợp thành nghĩa 'yêu cầu chính thức'.
1. Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc đối tượng được yêu cầu (ví dụ: 協力, 支援, 調査). 2. Có thể dùng trong văn bản pháp lý, thư từ chính thức, hoặc tuyên bố công khai. 3. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng 'xin' hoặc 'đề nghị' nhưng mất đi tính trang trọng.