Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

要注意

ようちゅうい (yōchūi)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 cần chú ý

“この道は要注意です。”

Con đường này cần chú ý.

trang trọng

cần phải chú ý, cảnh giác trước nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn

この薬は要注意です。

Thuốc này cần chú ý.

この機械は要注意の表示があります。

Máy móc này có biển báo cần chú ý.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo, hướng dẫn an toàn hoặc lưu ý về nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

要注意事項các điểm cần chú ý要注意マークdấu hiệu cảnh báo要注意するcần chú ý

Từ đồng nghĩa

注意する警戒する用心する

Từ trái nghĩa

問題ない安全

Cụm từ liên quan

注意してくださいcụm từ
xin hãy chú ý
危険注意cụm từ
cảnh báo nguy hiểm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Khi gặp biển báo '要注意' trong tiếng Nhật, hãy hiểu đó là lời cảnh báo về nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn. Ví dụ: 'この道は要注意です' nghĩa là 'con đường này cần chú ý'.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '要注意' và '注意'

'要注意' nhấn mạnh sự quan trọng hơn '注意' (chỉ đơn thuần là chú ý). '要注意' thường đi kèm với nguy hiểm hoặc vấn đề nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 要 (yō) nghĩa là 'quan trọng, cần thiết' và 注意 (chūi) nghĩa là 'chú ý'. Kết hợp thành 'cần chú ý' trong tiếng Nhật, thể hiện sự quan trọng của việc cảnh giác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản hướng dẫn, biển báo an toàn, hoặc lời khuyên. Có thể dùng dưới dạng danh từ (要注意事項) hoặc động từ (要注意する).

Phân tích từ

要
quan trọng, cần thiết
root
+
注意
chú ý, cảnh giác
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.