Looking up...
“この道は要注意です。”
Con đường này cần chú ý.
cần phải chú ý, cảnh giác trước nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn
この薬は要注意です。
Thuốc này cần chú ý.
この機械は要注意の表示があります。
Máy móc này có biển báo cần chú ý.
Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo, hướng dẫn an toàn hoặc lưu ý về nguy hiểm.
Khi gặp biển báo '要注意' trong tiếng Nhật, hãy hiểu đó là lời cảnh báo về nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn. Ví dụ: 'この道は要注意です' nghĩa là 'con đường này cần chú ý'.
'要注意' nhấn mạnh sự quan trọng hơn '注意' (chỉ đơn thuần là chú ý). '要注意' thường đi kèm với nguy hiểm hoặc vấn đề nghiêm trọng.
Từ 要 (yō) nghĩa là 'quan trọng, cần thiết' và 注意 (chūi) nghĩa là 'chú ý'. Kết hợp thành 'cần chú ý' trong tiếng Nhật, thể hiện sự quan trọng của việc cảnh giác.
Thường xuất hiện trong văn bản hướng dẫn, biển báo an toàn, hoặc lời khuyên. Có thể dùng dưới dạng danh từ (要注意事項) hoặc động từ (要注意する).