Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

修繕

しゅうぜん (shūzen)
noun / suru-verb★Trung cấp💡 sửa chữa, tu bổ

“壊れた家具を修繕する。”

Sửa chữa đồ nội thất bị hỏng.

trang trọng

Sửa chữa những phần bị hỏng, xuống cấp của đồ vật, tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng để khôi phục trạng thái hoạt động bình thường.

古い橋を修繕する計画が立てられた。

Một kế hoạch sửa chữa cây cầu cũ đã được lập ra.

自転車のタイヤを修繕する。

Sửa chữa lốp xe đạp.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc hành chính. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng như 家屋 (nhà cửa), 橋 (cầu), 機械 (máy móc).

Cụm từ kết hợp

修繕工事 (しゅうぜんこうじ)công trình sửa chữa修繕費 (しゅうぜんひ)chi phí sửa chữa修繕作業 (しゅうぜんさぎょう)công việc sửa chữa建物を修繕するsửa chữa tòa nhà修繕が必要だcần sửa chữa

Từ đồng nghĩa

修理する補修する改修する

Từ trái nghĩa

破壊する放置する劣化させる

💡Mẹo hay

Phân biệt 修繕, 修理, 補修

修繕: Sửa chữa toàn diện, thường liên quan đến kiến trúc/cơ sở hạ tầng. 修理: Sửa chữa máy móc/thiết bị. 補修: Sửa chữa tạm thời, vá víu (thường dùng cho vật liệu xây dựng).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 修繕 trong tiếng Nhật?

Dùng khi đối tượng là tòa nhà, cầu đường, hệ thống cơ sở hạ tầng. Ví dụ: 道路の修繕 (sửa chữa đường sá), 家屋の修繕 (sửa chữa nhà cửa). Không dùng cho quần áo hay đồ điện tử nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán Việt: 修 (tu - sửa chữa, tu bổ) + 繕 (thiện - khâu vá, sửa sang). Từ nguyên Hán tự, xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Trung, sau được vay mượn vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường Hán ngữ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 修繕 thường dùng cho các đối tượng có cấu trúc phức tạp như nhà cửa, cầu đường, máy móc công nghiệp. Không dùng cho sửa chữa đồ vật nhỏ như quần áo (dùng 繕う - tsutsukau). 2. Trong tiếng Việt, 'sửa chữa' và 'tu bổ' có sắc thái khác nhau: 'sửa chữa' thiên về khắc phục hỏng hóc, 'tu bổ' mang tính phục hồi giá trị lịch sử hoặc kiến trúc cổ.

Phân tích từ

修
sửa chữa, tu bổ
root
+
繕
sửa sang, khâu vá
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.