Looking up...
“壊れた家具を修繕する。”
Sửa chữa đồ nội thất bị hỏng.
Sửa chữa những phần bị hỏng, xuống cấp của đồ vật, tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng để khôi phục trạng thái hoạt động bình thường.
古い橋を修繕する計画が立てられた。
Một kế hoạch sửa chữa cây cầu cũ đã được lập ra.
自転車のタイヤを修繕する。
Sửa chữa lốp xe đạp.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc hành chính. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng như 家屋 (nhà cửa), 橋 (cầu), 機械 (máy móc).
修繕: Sửa chữa toàn diện, thường liên quan đến kiến trúc/cơ sở hạ tầng. 修理: Sửa chữa máy móc/thiết bị. 補修: Sửa chữa tạm thời, vá víu (thường dùng cho vật liệu xây dựng).
Dùng khi đối tượng là tòa nhà, cầu đường, hệ thống cơ sở hạ tầng. Ví dụ: 道路の修繕 (sửa chữa đường sá), 家屋の修繕 (sửa chữa nhà cửa). Không dùng cho quần áo hay đồ điện tử nhỏ.
Ghép từ hai Hán Việt: 修 (tu - sửa chữa, tu bổ) + 繕 (thiện - khâu vá, sửa sang). Từ nguyên Hán tự, xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Trung, sau được vay mượn vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường Hán ngữ.
1. Trong tiếng Nhật, 修繕 thường dùng cho các đối tượng có cấu trúc phức tạp như nhà cửa, cầu đường, máy móc công nghiệp. Không dùng cho sửa chữa đồ vật nhỏ như quần áo (dùng 繕う - tsutsukau). 2. Trong tiếng Việt, 'sửa chữa' và 'tu bổ' có sắc thái khác nhau: 'sửa chữa' thiên về khắc phục hỏng hóc, 'tu bổ' mang tính phục hồi giá trị lịch sử hoặc kiến trúc cổ.