Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

血

chi
noun★Cơ bản💡 máu

“血が出ている。”

Đang chảy máu.

trang trọng

chất lỏng đỏ trong cơ thể, lưu thông qua hệ tuần hoàn, mang oxy và chất dinh dưỡng

血液型は何ですか?

Bạn có nhóm máu gì?

血圧が高い。

Huyết áp cao.

💡

Từ này cũng có thể dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.

trang trọng

mối quan hệ họ hàng, huyết thống (thường dùng trong các cụm từ như 血の繋がり)

我々は血を分けた兄弟だ。

Chúng tôi là anh em cùng huyết thống.

💡

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

血の繋がりmối quan hệ huyết thống血が騒ぐmáu sôi lên (cảm thấy hứng thú, kích động)血の気が引くmặt tái mét (do sợ hãi hoặc kinh ngạc)

Từ đồng nghĩa

血液血の液

Từ trái nghĩa

汗涙

Cụm từ liên quan

血の出るような真似thành ngữ
hành động gây tổn thương nặng nề (nghĩa bóng)

💡Mẹo hay

Phân biệt 血 và 血液

Từ '血' (chi) thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc thành ngữ, trong khi '血液' (ketsueki) thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ '血' trong ngữ cảnh thích hợp

Tránh dùng '血' khi nói về máu trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Thay vào đó, sử dụng '血液' để thể hiện sự trang trọng và chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 血 (Hán Việt: huyết) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị chất lỏng đỏ trong cơ thể. Trong tiếng Nhật, cách phát âm 'chi' bắt nguồn từ âm Hán-Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '血' thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc mô tả mối quan hệ họ hàng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '血液' (ketsueki) khi nói về máu trong ngữ cảnh y tế.

Phân tích từ

血
máu, huyết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.