Looking up...
“血が出ている。”
Đang chảy máu.
chất lỏng đỏ trong cơ thể, lưu thông qua hệ tuần hoàn, mang oxy và chất dinh dưỡng
血液型は何ですか?
Bạn có nhóm máu gì?
血圧が高い。
Huyết áp cao.
Từ này cũng có thể dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
mối quan hệ họ hàng, huyết thống (thường dùng trong các cụm từ như 血の繋がり)
我々は血を分けた兄弟だ。
Chúng tôi là anh em cùng huyết thống.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ '血' (chi) thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc thành ngữ, trong khi '血液' (ketsueki) thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng hơn.
Tránh dùng '血' khi nói về máu trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Thay vào đó, sử dụng '血液' để thể hiện sự trang trọng và chính xác.
Từ kanji 血 (Hán Việt: huyết) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, biểu thị chất lỏng đỏ trong cơ thể. Trong tiếng Nhật, cách phát âm 'chi' bắt nguồn từ âm Hán-Nhật.
Từ '血' thường được dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc mô tả mối quan hệ họ hàng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '血液' (ketsueki) khi nói về máu trong ngữ cảnh y tế.