Looking up...
“汗をかく”
ra mồ hôi
chất lỏng do tuyến mồ hôi tiết ra trên da, thường xuất hiện khi nóng, vận động hoặc căng thẳng
運動をすると汗が出る
Khi vận động, mồ hôi sẽ chảy ra
暑い日に外を歩くと汗びっしょりになる
Đi bộ ngoài trời vào ngày nóng bức sẽ khiến người ướt đẫm mồ hôi
Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ như '汗を流す' (luyện tập chăm chỉ) hoặc '汗をかく' (làm việc vất vả).
Từ '汗' chỉ mồ hôi nói chung, trong khi '汗水' thường ám chỉ mồ hôi chảy nhiều hoặc mồ hôi khi lao động vất vả (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực như '汗水を流す').
Từ '汗' thường được dùng để mô tả mồ hôi do nhiệt độ, vận động hoặc căng thẳng. Ví dụ: '暑くて汗が止まらない' (Nóng quá nên mồ hôi không ngừng chảy).
Từ 汗 (kanji: hán) có nguồn gốc từ chữ Hán 汗, mang nghĩa gốc là 'mồ hôi'. Trong tiếng Nhật, cách đọc 'ase' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, trong khi cách đọc Hán-Việt 'hãn' ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ '汗' thường được dùng trong ngữ cảnh sinh lý học, thể thao hoặc mô tả trạng thái cơ thể. Trong tiếng Nhật, từ này cũng có thể xuất hiện trong các thành ngữ như '汗を流す' (tập luyện chăm chỉ) hoặc '汗をかく' (làm việc vất vả).