Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

汗

ase
noun★Cơ bản💡 mồ hôi

“汗をかく”

ra mồ hôi

trang trọng

chất lỏng do tuyến mồ hôi tiết ra trên da, thường xuất hiện khi nóng, vận động hoặc căng thẳng

運動をすると汗が出る

Khi vận động, mồ hôi sẽ chảy ra

暑い日に外を歩くと汗びっしょりになる

Đi bộ ngoài trời vào ngày nóng bức sẽ khiến người ướt đẫm mồ hôi

💡

Từ này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ như '汗を流す' (luyện tập chăm chỉ) hoặc '汗をかく' (làm việc vất vả).

Cụm từ kết hợp

汗をかくra mồ hôi汗を流すtập luyện chăm chỉ汗臭いcó mùi mồ hôi冷や汗をかくtoát mồ hôi lạnh

Từ đồng nghĩa

汗水発汗

Từ trái nghĩa

乾燥

Cụm từ liên quan

汗を流すcụm từ
tập luyện chăm chỉ
冷や汗をかくcụm từ
toát mồ hôi lạnh (do sợ hãi hoặc căng thẳng)

💡Mẹo hay

Phân biệt 汗 và 汗水

Từ '汗' chỉ mồ hôi nói chung, trong khi '汗水' thường ám chỉ mồ hôi chảy nhiều hoặc mồ hôi khi lao động vất vả (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực như '汗水を流す').

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 汗 trong ngữ cảnh sinh lý

Từ '汗' thường được dùng để mô tả mồ hôi do nhiệt độ, vận động hoặc căng thẳng. Ví dụ: '暑くて汗が止まらない' (Nóng quá nên mồ hôi không ngừng chảy).

📖Nguồn gốc từ

Từ 汗 (kanji: hán) có nguồn gốc từ chữ Hán 汗, mang nghĩa gốc là 'mồ hôi'. Trong tiếng Nhật, cách đọc 'ase' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, trong khi cách đọc Hán-Việt 'hãn' ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '汗' thường được dùng trong ngữ cảnh sinh lý học, thể thao hoặc mô tả trạng thái cơ thể. Trong tiếng Nhật, từ này cũng có thể xuất hiện trong các thành ngữ như '汗を流す' (tập luyện chăm chỉ) hoặc '汗をかく' (làm việc vất vả).

Phân tích từ

汗
mồ hôi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.