蛙化現象
kaeru-ka genshōnoun★Trung cấp— hiện tượng người ta trở nên giống nhau như nhauHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoạ hoá hiện tượng
thông thường
Hiện tượng mà người ta trở nên giống nhau như nhau, đặc biệt là trong các cộng đồng trực tuyến, khi họ bắt chước nhau về cách suy nghĩ, hành động và thậm chí cả ngoại hình
SNSの蛙化現象は個性を失わせる
Hiện tượng ếch hóa trên mạng xã hội làm mất đi tính cá nhân
💡
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự đồng nhất hóa trong các cộng đồng trực tuyến
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự đồng nhất hóa trong các cộng đồng trực tuyến
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong bối cảnh khoa học
Thuật ngữ này không phải là một thuật ngữ khoa học, mà là một thuật ngữ được sử dụng trong văn hóa internet
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '蛙' (ếch) và '化現象' (hiện tượng hóa), ám chỉ sự chuyển hóa thành ếch
📝Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội và văn hóa internet
Phân tích từ
蛙
ếch
root化
hóa
suffix現象
hiện tượng
rootTừ Điển Nhật Việt