Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 多様性

多様性

tayōseiÂm Hán-Việtđa dạng tính

What does "多様性" mean in Vietnamese?

sự đa dạng

多様性は社会の強みです

Sự đa dạng là sức mạnh của xã hội


How to use "多様性" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Tính chất hoặc tình trạng có nhiều dạng, loại hoặc kiểu khác nhau; sự đa dạng

この会社は多様性を重視しています

Công ty này rất trọng視 sự đa dạng

Thường dùng để nói về sự đa dạng về văn hóa, giới tính, tư tưởng, hoặc các yếu tố khác trong xã hội hoặc tổ chức

chuyên ngành

Sự đa dạng trong sinh thái hoặc hệ sinh thái

森林の多様性が減少している

Sự đa dạng của rừng đang giảm đi

Trong sinh học, thường dùng để chỉ sự đa dạng về loài hoặc hệ sinh thái

Cụm từ kết hợp

多様性を尊重するtrọng視 sự đa dạng多様性を促進するkhuyến khích sự đa dạng

Từ đồng nghĩa

多様多様さ

Từ trái nghĩa

均一性同質性

Cụm từ liên quan

多様性を受け入れるcụm từ
chấp nhận sự đa dạng
多様性の重要性cụm từ
sự quan trọng của sự đa dạng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

多様性 thường dùng để nói về sự đa dạng trong xã hội, văn hóa, hoặc tổ chức, chứ không chỉ về sinh học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '多様'

多様性 là danh từ, trong khi 多様 là tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ '多様' (đa dạng) + '性' (tính chất), bắt nguồn từ Hán Việt 'đa dạng tính'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '多様性' thường dùng để nói về sự đa dạng trong xã hội, văn hóa, hoặc tổ chức. Trong sinh học, có thể dùng để chỉ sự đa dạng sinh học.

Phân tích từ

多様
đa dạng
root
+
性
tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.