多様性

tayōsei
nounTrung cấp sự đa dạngHán Việt (Âm Hán-Việt)đa dạng tính
trang trọng

Tính chất hoặc tình trạng có nhiều dạng, loại hoặc kiểu khác nhau; sự đa dạng

この会社は多様性を重視しています

Công ty này rất trọng視 sự đa dạng

💡

Thường dùng để nói về sự đa dạng về văn hóa, giới tính, tư tưởng, hoặc các yếu tố khác trong xã hội hoặc tổ chức

chuyên ngành

Sự đa dạng trong sinh thái hoặc hệ sinh thái

森林の多様性が減少している

Sự đa dạng của rừng đang giảm đi

💡

Trong sinh học, thường dùng để chỉ sự đa dạng về loài hoặc hệ sinh thái

Cụm từ kết hợp

多様性を尊重するtrọng視 sự đa dạng多様性を促進するkhuyến khích sự đa dạng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

多様性を受け入れるcụm từ
chấp nhận sự đa dạng
多様性の重要性cụm từ
sự quan trọng của sự đa dạng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

多様性 thường dùng để nói về sự đa dạng trong xã hội, văn hóa, hoặc tổ chức, chứ không chỉ về sinh học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '多様'

多様性 là danh từ, trong khi 多様 là tính từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '多様' (đa dạng) + '性' (tính chất), bắt nguồn từ Hán Việt 'đa dạng tính'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '多様性' thường dùng để nói về sự đa dạng trong xã hội, văn hóa, hoặc tổ chức. Trong sinh học, có thể dùng để chỉ sự đa dạng sinh học.

Phân tích từ

多様
đa dạng
root
+
tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt