Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

薬効

やっこう
noun★Trung cấp💡 tác dụng thuốc

“この薬は効き目が早く、薬効が強い。”

Thuốc này có tác dụng nhanh và mạnh.

🏥Y học
trang trọng

hiệu quả, tác dụng của thuốc (trong điều trị bệnh)

新しい薬の薬効を調べる臨床試験が始まった。

Thử nghiệm lâm sàng để kiểm tra tác dụng của loại thuốc mới đã bắt đầu.

この湿布薬の薬効は3時間ほど持続します。

Tác dụng của miếng dán này kéo dài khoảng 3 giờ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm. Không ám chỉ tác dụng phụ.

Cụm từ kết hợp

薬効が現れるtác dụng thuốc xuất hiện薬効が切れるhết tác dụng thuốc薬効を期待するkỳ vọng tác dụng thuốc副作用より薬効が勝るtác dụng thuốc vượt trội so với tác dụng phụ

Từ đồng nghĩa

効果効能効き目

Từ trái nghĩa

副作用

Cụm từ liên quan

副作用cụm từ
tác dụng phụ
効能書きcụm từ
hướng dẫn sử dụng thuốc

💡Mẹo hay

Phân biệt 薬効 và 効能

薬効 chỉ tác dụng sinh lý của thuốc (thường mang tính khoa học), trong khi 効能 bao gồm cả chỉ định điều trị (ví dụ: 'thuốc trị đau đầu').

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 薬効?

Chỉ dùng khi nói về cơ chế hoạt động của thuốc (dược lý), không dùng cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe không phải thuốc.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 薬 (くすり/yaku: thuốc) + 効 (きく/kō: hiệu quả). Thuật ngữ y học hiện đại, xuất hiện trong thế kỷ 19-20 khi ngành dược phẩm phát triển.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng cho thuốc tây y. Không dùng cho thuốc đông y (thường dùng '効能' hoặc '効果'). Cần phân biệt với '効能' - thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chỉ định lâm sàng.

Phân tích từ

薬
thuốc
root
+
効
hiệu quả, tác dụng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.