Looking up...
“この薬は効き目が早く、薬効が強い。”
Thuốc này có tác dụng nhanh và mạnh.
hiệu quả, tác dụng của thuốc (trong điều trị bệnh)
新しい薬の薬効を調べる臨床試験が始まった。
Thử nghiệm lâm sàng để kiểm tra tác dụng của loại thuốc mới đã bắt đầu.
この湿布薬の薬効は3時間ほど持続します。
Tác dụng của miếng dán này kéo dài khoảng 3 giờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm. Không ám chỉ tác dụng phụ.
薬効 chỉ tác dụng sinh lý của thuốc (thường mang tính khoa học), trong khi 効能 bao gồm cả chỉ định điều trị (ví dụ: 'thuốc trị đau đầu').
Chỉ dùng khi nói về cơ chế hoạt động của thuốc (dược lý), không dùng cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe không phải thuốc.
Kết hợp từ 薬 (くすり/yaku: thuốc) + 効 (きく/kō: hiệu quả). Thuật ngữ y học hiện đại, xuất hiện trong thế kỷ 19-20 khi ngành dược phẩm phát triển.
Dùng cho thuốc tây y. Không dùng cho thuốc đông y (thường dùng '効能' hoặc '効果'). Cần phân biệt với '効能' - thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chỉ định lâm sàng.