Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

青ざめる

aozameru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 tái xanh tái nhợt

“彼はその知らせを聞いて青ざめた。”

Nghe tin đó, anh ấy tái xanh tái nhợt.

neutral

trở nên xanh xao, tái nhợt (do sợ hãi, kinh ngạc, hoặc buồn bã)

事故の現場を見て、彼女は青ざめた。

Nhìn hiện trường vụ tai nạn, cô ấy tái xanh tái nhợt.

悪いニュースを聞いて、彼は青ざめた顔になった。

Nghe tin xấu, anh ấy trở nên mặt mày tái nhợt.

💡

Thường dùng để miêu tả sắc mặt thay đổi đột ngột do cảm xúc mạnh như sợ hãi, kinh ngạc, hoặc tuyệt vọng. Không dùng cho các trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài.

Cụm từ kết hợp

青ざめた顔khuôn mặt tái nhợt青ざめて見えるtrông tái nhợt青ざめるほどđến mức tái nhợt

Từ đồng nghĩa

顔色が悪くなる血の気が引く

Từ trái nghĩa

血色が良い顔色が良くなる

Cụm từ liên quan

顔面蒼白cụm từ
mặt tái nhợt (từ Hán-Việt)
血の気が引くcụm từ
mất hết máu mặt

💡Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

青ざめる nhấn mạnh vào sự thay đổi đột ngột của sắc mặt do cảm xúc mạnh, trong khi 顔色が悪くなる có thể chỉ tình trạng sức khỏe kém hoặc mệt mỏi kéo dài. Ví dụ: 'Cô ấy ốm yếu' → 彼女は体調が悪くて顔色が悪い, nhưng 'Nghe tin dữ cô ấy tái xanh' → 彼女はその知らせを聞いて青ざめた.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc mạnh

青ざめる chỉ dùng khi sắc mặt thay đổi đột ngột do sợ hãi, kinh ngạc, hoặc tuyệt vọng. Không dùng cho các trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài như buồn bã, chán nản.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 青い (aoi, xanh) + 嬉める (zameru, trở nên). Ban đầu mang nghĩa 'trở nên xanh', sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự thay đổi sắc mặt do cảm xúc mạnh.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn nói và văn viết. Có thể kết hợp với các trạng thái cảm xúc cụ thể (sợ hãi, kinh ngạc) nhưng không dùng cho buồn bã kéo dài. Thường đi kèm với các động từ chỉ cảm xúc mạnh.

Phân tích từ

青
màu xanh (thường chỉ sắc mặt tái nhợt)
root
+
ざめる
trở nên (chỉ sự thay đổi trạng thái)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.