Looking up...
“彼はその知らせを聞いて青ざめた。”
Nghe tin đó, anh ấy tái xanh tái nhợt.
trở nên xanh xao, tái nhợt (do sợ hãi, kinh ngạc, hoặc buồn bã)
事故の現場を見て、彼女は青ざめた。
Nhìn hiện trường vụ tai nạn, cô ấy tái xanh tái nhợt.
悪いニュースを聞いて、彼は青ざめた顔になった。
Nghe tin xấu, anh ấy trở nên mặt mày tái nhợt.
Thường dùng để miêu tả sắc mặt thay đổi đột ngột do cảm xúc mạnh như sợ hãi, kinh ngạc, hoặc tuyệt vọng. Không dùng cho các trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài.
青ざめる nhấn mạnh vào sự thay đổi đột ngột của sắc mặt do cảm xúc mạnh, trong khi 顔色が悪くなる có thể chỉ tình trạng sức khỏe kém hoặc mệt mỏi kéo dài. Ví dụ: 'Cô ấy ốm yếu' → 彼女は体調が悪くて顔色が悪い, nhưng 'Nghe tin dữ cô ấy tái xanh' → 彼女はその知らせを聞いて青ざめた.
青ざめる chỉ dùng khi sắc mặt thay đổi đột ngột do sợ hãi, kinh ngạc, hoặc tuyệt vọng. Không dùng cho các trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài như buồn bã, chán nản.
Kết hợp từ 青い (aoi, xanh) + 嬉める (zameru, trở nên). Ban đầu mang nghĩa 'trở nên xanh', sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự thay đổi sắc mặt do cảm xúc mạnh.
Dùng phổ biến trong văn nói và văn viết. Có thể kết hợp với các trạng thái cảm xúc cụ thể (sợ hãi, kinh ngạc) nhưng không dùng cho buồn bã kéo dài. Thường đi kèm với các động từ chỉ cảm xúc mạnh.