Looking up...
“冷蔵庫に氷を入れてください。”
Hãy cho đá vào tủ lạnh.
nước đóng băng ở nhiệt độ thấp, thường ở dạng rắn.
氷が溶ける。
Băng tan.
氷の彫刻。
Điêu khắc băng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ đá lạnh, đá viên hoặc băng tự nhiên.
氷 (băng) chỉ nước đóng băng ở dạng rắn (ví dụ: đá viên), trong khi 雪 (tuyết) chỉ những tinh thể băng rơi từ trời xuống.
Luôn sử dụng 氷 (kōri) cho băng đá nhân tạo hoặc nước đóng băng, không dùng cho tuyết hoặc băng tự nhiên.
Từ kanji 氷 (氵+水), biểu thị nước ở trạng thái rắn do nhiệt độ thấp. Cùng nguồn gốc với từ 'ice' trong tiếng Anh.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ băng đá, không dùng cho băng tuyết tự nhiên (sử dụng từ '雪' cho tuyết).