Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

無断転載

mudan tennai
tái bản không xin phép

この記事を無断で転載することは禁止されています。

Việc tái bản bài viết này mà không xin phép là bị cấm.


Luật
trang trọng

sự sao chép, tái bản hoặc chia sẻ nội dung (bài viết, hình ảnh, video...) mà không xin phép tác giả hoặc chủ sở hữu bản quyền

無断で転載された画像を無断で使用することは著作権侵害です。

Việc sử dụng hình ảnh được tái bản không xin phép cũng là xâm phạm bản quyền.

無断転載は厳禁です。必ず許可を得てください。

Tái bản không xin phép là điều nghiêm cấm. Hãy xin phép trước khi sử dụng.

Thường xuất hiện trong các điều khoản dịch vụ, chính sách bản quyền của trang web, sách báo, hoặc hợp đồng xuất bản. Có thể đi kèm với các hình phạt pháp lý.

Cụm từ kết hợp

無断転載禁止cấm tái bản không xin phép無断転載するtái bản không xin phép無断転載物nội dung tái bản không xin phép

Từ đồng nghĩa

無断使用無断複製無断コピー

Từ trái nghĩa

転載許可済み転載承諾済み

Cụm từ liên quan

著作権侵害cụm từ
xâm phạm bản quyền
引用転載cụm từ
tái bản có trích dẫn nguồn
転載元cụm từ
nguồn tái bản

Mẹo hay

Phân biệt '無断転載' và '無断使用'

'無断転載' thường ám chỉ hành động sao chép và chia sẻ rộng rãi (ví dụ: đăng lại toàn bộ bài viết lên mạng), trong khi '無断使用' có thể bao gồm cả việc sử dụng không xin phép nhưng không nhất thiết phải chia sẻ rộng rãi (ví dụ: in ấn tài liệu nội bộ).

Quy tắc vàng

Quy tắc xin phép trước khi tái bản

Luôn xin phép tác giả hoặc chủ sở hữu bản quyền trước khi tái bản bất kỳ nội dung nào, ngay cả khi mục đích phi lợi nhuận. Việc tái bản không xin phép có thể dẫn đến kiện tụng và bồi thường thiệt hại.

Nguồn gốc từ

無断 (mudan) = không xin phép +転載 (tennai) = tái bản, sao chép. Kết hợp thành cụm từ chỉ hành vi vi phạm bản quyền.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí, xuất bản, hoặc mạng xã hội để cảnh báo về việc vi phạm bản quyền. Cần phân biệt với '無断使用' (sử dụng không xin phép) vì '転載' ám chỉ hành động sao chép và chia sẻ rộng rãi.

Phân tích từ

無断
không xin phép, không được sự đồng ý
prefix
+
転載
tái bản, sao chép và chia sẻ
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.