Looking up...
“この花の色は何ですか?”
Màu của bông hoa này là gì?
Thuộc tính vật lý của ánh sáng phản chiếu từ vật thể, tạo cảm nhận về màu sắc đối với mắt người.
太陽の光は白色に見えるが、実は虹の七色に分けられる。
Ánh sáng mặt trời trông có vẻ trắng, nhưng thực ra có thể chia thành bảy màu của cầu vồng.
Trong vật lý, '色' đề cập đến bước sóng ánh sáng. Trong nghệ thuật, nó liên quan đến sắc độ và sự phối hợp màu.
Sắc thái, vẻ ngoài hoặc đặc điểm biểu lộ cảm xúc, trạng thái tinh thần.
彼女の顔色が悪いので心配だ。
Vẻ mặt cô ấy không tốt nên tôi lo lắng.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý để mô tả biểu hiện trên khuôn mặt.
Sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ hoặc tình dục, vẻ đẹp.
彼女は色気がある人だ。
Cô ấy là người có sức hút.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc nghệ thuật biểu diễn.
Màu sắc trong hội họa, thiết kế, hoặc trang phục.
この絵の色使いはとても鮮やかだ。
Cách phối màu trong bức tranh này rất tươi sáng.
Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác.
Sự khác biệt về mức độ, cường độ (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, âm nhạc).
この料理は味の色が濃い。
Món ăn này có hương vị đậm đà.
Ít phổ biến hơn các nghĩa trên, thường dùng trong văn viết.
'色' chỉ màu sắc chung chung, trong khi '色合い' (iroai) chỉ sắc thái cụ thể của màu sắc. Ví dụ: '赤色' (màu đỏ) là '色', nhưng '桃色' (màu hồng nhạt) là '色合い'.
Từ Hán tự '色' (Hán Việt: sắc), có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, biểu thị vẻ ngoài, sắc thái hoặc cảm xúc. Trong tiếng Nhật, '色' được sử dụng từ thời kỳ cổ đại, phản ánh ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Trung Hoa trong ngôn ngữ Nhật Bản.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, '色' chủ yếu được dùng để chỉ màu sắc vật lý. 2. Khi mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần, thường kết hợp với các từ khác như '顔色' (sắc mặt) hoặc '気色' (dấu hiệu, biểu hiện). 3. Trong nghệ thuật, '色' có thể ám chỉ toàn bộ bảng màu hoặc phong cách phối màu của tác phẩm. 4. Tránh nhầm lẫn giữa '色' (màu sắc) và '色気' (sức hút, vẻ gợi cảm) trong ngữ cảnh xã hội.