Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

色彩

しきさい
noun★Trung cấp💡 màu sắc

“この絵の色彩はとても鮮やかですね。”

Màu sắc bức tranh này thật sự rực rỡ.

trang trọng

Thuộc tính vật lý của ánh sáng phản chiếu từ vật thể, tạo nên cảm nhận về màu sắc.

色彩の研究は物理学の一分野です。

Nghiên cứu về màu sắc là một lĩnh vực của vật lý.

trang trọng

Cảm giác thẩm mỹ hoặc biểu cảm được tạo nên bởi sự kết hợp của các màu sắc.

このアート作品は色彩が豊かで印象的です。

Tác phẩm nghệ thuật này có màu sắc phong phú và ấn tượng.

💡

Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, và thẩm mỹ.

trang trọng

Sự đa dạng hoặc phong phú trong cách thể hiện màu sắc.

この写真集は色彩の表現が非常に多様です。

Bộ sưu tập ảnh này thể hiện sự đa dạng rất cao về màu sắc.

Cụm từ kết hợp

色彩感覚cảm nhận màu sắc色彩理論lý thuyết màu sắc色彩豊かphong phú màu sắc色彩が鮮やかmàu sắc rực rỡ色彩の調和sự hài hòa màu sắc

Từ đồng nghĩa

色カラー

Từ trái nghĩa

無色モノクロ

Cụm từ liên quan

色彩豊かな人生cụm từ
cuộc sống phong phú, đa dạng
色彩を失うcụm từ
mất đi sự đa dạng hoặc hứng thú

💡Mẹo hay

Phân biệt 色彩 và 色

'色' (iro) là từ phổ thông chỉ màu sắc đơn lẻ (ví dụ: 赤色 - màu đỏ). '色彩' (shikisai) nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú hoặc khía cạnh thẩm mỹ của màu sắc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Ví dụ: '色彩の研究' (nghiên cứu về màu sắc) thay vì '色の研究'.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 色彩 thay vì 色?

Dùng '色彩' khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú, hoặc khía cạnh thẩm mỹ/chuyên môn của màu sắc. Dùng '色' cho các trường hợp đơn giản, giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 色 (sắc) nghĩa là 'màu sắc' + 彩 (thái) nghĩa là 'sắc thái, vẻ'. Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán Việt: 色 = sắc, 彩 = thái. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo trở đi, phản ánh sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Trung Hoa trong ngôn ngữ Nhật Bản.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '色彩' thường mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn so với '色'. 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học (vật lý, sinh học) hoặc nghệ thuật. 3. Không dùng để chỉ màu sắc đơn lẻ (ví dụ: 'màu đỏ' là '赤' chứ không phải '色彩').

Phân tích từ

色
màu sắc
root
+
彩
sắc thái, vẻ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.