Looking up...
“この絵の色彩はとても鮮やかですね。”
Màu sắc bức tranh này thật sự rực rỡ.
Thuộc tính vật lý của ánh sáng phản chiếu từ vật thể, tạo nên cảm nhận về màu sắc.
色彩の研究は物理学の一分野です。
Nghiên cứu về màu sắc là một lĩnh vực của vật lý.
Cảm giác thẩm mỹ hoặc biểu cảm được tạo nên bởi sự kết hợp của các màu sắc.
このアート作品は色彩が豊かで印象的です。
Tác phẩm nghệ thuật này có màu sắc phong phú và ấn tượng.
Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, và thẩm mỹ.
Sự đa dạng hoặc phong phú trong cách thể hiện màu sắc.
この写真集は色彩の表現が非常に多様です。
Bộ sưu tập ảnh này thể hiện sự đa dạng rất cao về màu sắc.
'色' (iro) là từ phổ thông chỉ màu sắc đơn lẻ (ví dụ: 赤色 - màu đỏ). '色彩' (shikisai) nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú hoặc khía cạnh thẩm mỹ của màu sắc, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Ví dụ: '色彩の研究' (nghiên cứu về màu sắc) thay vì '色の研究'.
Dùng '色彩' khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú, hoặc khía cạnh thẩm mỹ/chuyên môn của màu sắc. Dùng '色' cho các trường hợp đơn giản, giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép Hán-Nhật: 色 (sắc) nghĩa là 'màu sắc' + 彩 (thái) nghĩa là 'sắc thái, vẻ'. Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán Việt: 色 = sắc, 彩 = thái. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo trở đi, phản ánh sự ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Trung Hoa trong ngôn ngữ Nhật Bản.
1. Trong tiếng Nhật, '色彩' thường mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn so với '色'. 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học (vật lý, sinh học) hoặc nghệ thuật. 3. Không dùng để chỉ màu sắc đơn lẻ (ví dụ: 'màu đỏ' là '赤' chứ không phải '色彩').