Looking up...
“彼は柄の良い人だ。”
Anh ấy là người có tính cách tốt.
tính cách, bản chất con người
彼女は柄の悪い人と付き合わない。
Cô ấy không giao du với những người có tính cách xấu.
この柄の服は派手すぎる。
Bộ quần áo này có họa tiết quá sặc sỡ.
柄 có thể chỉ tính cách con người hoặc họa tiết trên đồ vật. Cần phân biệt ngữ cảnh.
họa tiết, kiểu dáng (trên quần áo, vải)
この着物の柄はとても美しい。
Họa tiết trên bộ kimono này rất đẹp.
Thường đi kèm với từ chỉ vật phẩm như 服, 布, 着物.
cán, tay cầm (của dao, kiếm)
刀の柄を握る。
Nắm chặt cán của thanh kiếm.
Ít dùng trong đời sống thường ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên môn.
柄 thường chỉ tính cách bẩm sinh, bản chất con người, trong khi 性格 (seikaku) có thể bao gồm cả tính cách học được và thái độ. Ví dụ: 柄の悪い人 (người có bản chất xấu) nghe nặng hơn 性格の悪い人 (người có thái độ xấu).
1. Với nghĩa 'tính cách': Luôn đi kèm với danh từ chỉ người (人, 人間) hoặc tính từ chỉ phẩm chất (良い, 悪い). 2. Với nghĩa 'họa tiết': Luôn đi kèm với danh từ chỉ vật phẩm (服, 布, 着物). 3. Với nghĩa 'cán': Luôn đi kèm với danh từ chỉ vật dụng có cán (刀, 匕首).
柄 bắt nguồn từ chữ Hán 柄 (Bính âm: bǐng), nghĩa gốc là 'cán, tay cầm'. Từ nghĩa gốc này, nó phát triển thành nghĩa bóng chỉ 'tính cách, bản chất' (vì cán dao/kiếm thể hiện sự vững chắc, ổn định). Nghĩa về 'họa tiết' xuất hiện muộn hơn, liên quan đến sự trang trí trên bề mặt vật phẩm.
柄 có thể gây nhầm lẫn do có nhiều nghĩa. Luôn kiểm tra ngữ cảnh: nếu đi với danh từ chỉ người (人, 人間) thì nghĩa là 'tính cách'; nếu đi với danh từ chỉ vật phẩm (服, 布) thì nghĩa là 'họa tiết'.