Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

柄

がら (gara), え (e)
noun, suffix★Trung cấp💡 tính cách

“彼は柄の良い人だ。”

Anh ấy là người có tính cách tốt.

trang trọng

tính cách, bản chất con người

彼女は柄の悪い人と付き合わない。

Cô ấy không giao du với những người có tính cách xấu.

この柄の服は派手すぎる。

Bộ quần áo này có họa tiết quá sặc sỡ.

💡

柄 có thể chỉ tính cách con người hoặc họa tiết trên đồ vật. Cần phân biệt ngữ cảnh.

trang trọng

họa tiết, kiểu dáng (trên quần áo, vải)

この着物の柄はとても美しい。

Họa tiết trên bộ kimono này rất đẹp.

💡

Thường đi kèm với từ chỉ vật phẩm như 服, 布, 着物.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

cán, tay cầm (của dao, kiếm)

刀の柄を握る。

Nắm chặt cán của thanh kiếm.

💡

Ít dùng trong đời sống thường ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

柄の良い人người có tính cách tốt柄が悪いtính cách xấu, xấu xa柄物vật phẩm có họa tiết柄が悪いtính cách xấu, xấu xa柄の悪い話câu chuyện nhảm nhí, vô vị

Từ đồng nghĩa

性格人柄模様

Từ trái nghĩa

柄の悪い

Cụm từ liên quan

人柄cụm từ
tính cách con người
模様柄cụm từ
họa tiết, kiểu dáng
柄が悪いcụm từ
tính cách xấu xa, không đáng tin

💡Mẹo hay

Phân biệt 柄 và 性格

柄 thường chỉ tính cách bẩm sinh, bản chất con người, trong khi 性格 (seikaku) có thể bao gồm cả tính cách học được và thái độ. Ví dụ: 柄の悪い人 (người có bản chất xấu) nghe nặng hơn 性格の悪い人 (người có thái độ xấu).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 柄

1. Với nghĩa 'tính cách': Luôn đi kèm với danh từ chỉ người (人, 人間) hoặc tính từ chỉ phẩm chất (良い, 悪い). 2. Với nghĩa 'họa tiết': Luôn đi kèm với danh từ chỉ vật phẩm (服, 布, 着物). 3. Với nghĩa 'cán': Luôn đi kèm với danh từ chỉ vật dụng có cán (刀, 匕首).

📖Nguồn gốc từ

柄 bắt nguồn từ chữ Hán 柄 (Bính âm: bǐng), nghĩa gốc là 'cán, tay cầm'. Từ nghĩa gốc này, nó phát triển thành nghĩa bóng chỉ 'tính cách, bản chất' (vì cán dao/kiếm thể hiện sự vững chắc, ổn định). Nghĩa về 'họa tiết' xuất hiện muộn hơn, liên quan đến sự trang trí trên bề mặt vật phẩm.

📝Ghi chú sử dụng

柄 có thể gây nhầm lẫn do có nhiều nghĩa. Luôn kiểm tra ngữ cảnh: nếu đi với danh từ chỉ người (人, 人間) thì nghĩa là 'tính cách'; nếu đi với danh từ chỉ vật phẩm (服, 布) thì nghĩa là 'họa tiết'.

Phân tích từ

柄
cán, tay cầm / tính cách / họa tiết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.