Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

舞う

mau
verb★Trung cấp💡 bay lượn

“桜の花びらが風に舞う。”

Cánh hoa anh đào bay lượn trong gió.

literal

Bay nhẹ nhàng, bay lượn trong không khí (thường dùng cho vật nhẹ như cánh hoa, bụi, tuyết).

雪が舞う。

Tuyết bay lượn.

木の葉が風に舞う。

Lá cây bay lượn trong gió.

💡

Thường kết hợp với các yếu tố tự nhiên nhẹ như hoa, lá, tuyết, bụi.

trang trọng

Biểu diễn múa (dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, sân khấu).

彼女は舞台で美しく舞う。

Cô ấy múa đẹp trên sân khấu.

💡

Thường dùng trong bối cảnh biểu diễn nghệ thuật hoặc sân khấu truyền thống.

văn chương

Lướt nhẹ, trôi nhẹ (dùng cho cảm xúc, suy nghĩ, hoặc trạng thái tinh thần).

心に希望が舞う。

Hy vọng lướt nhẹ trong lòng.

💡

Thường dùng trong văn học, thơ ca để diễn tả cảm xúc mơ hồ, thoáng qua.

Cụm từ kết hợp

花びらが舞うcánh hoa bay lượn雪が舞うtuyết bay lượn思いが舞うtình cảm lướt nhẹ舞台で舞うmúa trên sân khấu

Từ đồng nghĩa

翻る漂う揺れる

Từ trái nghĩa

落ちる沈む

Cụm từ liên quan

舞い上がるcụm từ
bay vút lên, bay lên cao
舞い散るcụm từ
rơi bay lượn (như cánh hoa rơi)

💡Mẹo hay

Phân biệt 舞う và 翻る

'舞う' nhấn mạnh sự bay lượn nhẹ nhàng, thường dùng cho vật nhẹ như hoa, tuyết. '翻る' nhấn mạnh sự bay mạnh mẽ, có thể dùng cho cờ, lá cờ, hoặc biểu tượng. Ví dụ: '旗が翻る' (lá cờ bay phấp phới).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 舞う?

Dùng khi vật thể nhẹ nhàng bay lượn trong không khí, hoặc biểu diễn múa trong ngữ cảnh nghệ thuật. Không dùng cho vật nặng hoặc chuyển động mạnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 舞 (VÕ) nghĩa gốc là 'múa', kết hợp với động từ う (chuyển động nhẹ). Từ thời cổ đại, 舞う diễn tả sự chuyển động nhẹ nhàng, bay lượn của vật thể nhẹ như cánh hoa, bụi, hoặc biểu diễn múa trong sân khấu truyền thống.

📝Ghi chú sử dụng

1. 舞う thường dùng cho vật nhẹ, không dùng cho vật nặng như đá, kim loại. 2. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 舞う có thể ám chỉ biểu diễn múa truyền thống Nhật Bản (như trong Kabuki hay Noh). 3. Trong văn học, 舞う có thể diễn tả cảm xúc mơ hồ, thoáng qua.

Phân tích từ

舞
múa, bay lượn
root
+
う
chuyển động nhẹ, bay
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.