Looking up...
“彼女はその知らせを聞いて舞い上がった。”
Cô ấy hưng phấn khi nghe tin đó.
Trở nên phấn khích, hưng phấn hoặc hạnh phúc đến mức không thể kiềm chế cảm xúc.
優勝の知らせを聞いて、選手たちは舞い上がった。
Nghe tin vô địch, các tuyển thủ phấn khích tột độ.
恋人にプロポーズされて舞い上がった。
Được người yêu cầu hôn, tôi lâng lâng hạnh phúc.
Thường dùng cho cảm xúc tích cực mạnh mẽ, đôi khi cũng có thể ám chỉ sự phấn khích thái quá.
Bay lên (nghĩa đen, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày).
風で紙が舞い上がった。
Gió thổi tờ giấy bay lên.
Nghĩa đen này thường xuất hiện trong văn viết hoặc mô tả khoa học.
興奮する (kōfun suru) nhấn mạnh vào sự kích động mạnh mẽ, trong khi 舞い上がる (maiagaru) nhấn mạnh vào sự lâng lâng, hạnh phúc. Ví dụ: 試合に勝って興奮する (hưng phấn vì thắng trận) nhưng 舞い上がる ám chỉ cảm giác lâng lâng sau chiến thắng.
舞い上がる luôn mang nghĩa tích cực. Để diễn tả sự thất vọng hoặc buồn bã, hãy dùng các từ như 落ち込む (ochikomu) hoặc がっかりする (gakkari suru).
Từ sự kết hợp của hai động từ: '舞う' (mai - bay, lượn) và '上がる' (agaru - lên cao). Ban đầu chỉ hành động bay lên theo nghĩa đen, sau đó mở rộng nghĩa sang cảm xúc phấn khích do bay lên tượng trưng cho sự hưng phấn.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khi ai đó nhận được tin vui hoặc đạt được thành tựu lớn. Không dùng cho cảm xúc tiêu cực. Cần phân biệt với nghĩa đen khi nói về vật thể bay lên.