至近距離

shikin kyori
nounTrung cấp💡 cự ly gần nhất
trang trọng

Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm hoặc vật thể.

顕微鏡は至近距離で観察できる。

Kính hiển vi có thể quan sát ở cự ly gần nhất.

至近距離からの攻撃は非常に危険だ。

Tấn công từ cự ly gần nhất rất nguy hiểm.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y học, quân sự hoặc nhiếp ảnh để chỉ khoảng cách tối thiểu giữa hai vật thể.

Cụm từ kết hợp

至近距離撮影chụp cận cảnh至近距離射撃bắn tỉa ở cự ly gần至近距離観察quan sát cận cảnh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

至近距離攻撃cụm từ
tấn công ở cự ly cực gần

💡Mẹo hay

Phân biệt 至近距離 và 近距離

至近距離 nhấn mạnh mức độ cực kỳ ngắn (gần nhất có thể), trong khi 近距離 chỉ đơn giản là khoảng cách gần. Ví dụ: '至近距離撮影' (chụp cận cảnh) ám chỉ chụp ở khoảng cách rất gần, trong khi '近距離通信' (truyền thông tầm ngắn) có thể bao gồm cả khoảng cách vừa phải.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

至近距離 thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động hoặc công cụ như '撮影' (chụp ảnh), '射撃' (bắn súng), '観察' (quan sát), '距離' (khoảng cách). Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 至 (chí, nghĩa là 'đến tận, cực kỳ') + 近 (cận, nghĩa là 'gần') + 距離 (cự ly, nghĩa là 'khoảng cách'). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, sau đó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'cự ly gần nhất' hoặc 'khoảng cách ngắn nhất'. Không nên nhầm lẫn với 'cự ly gần' (近距離) vì '至近距離' nhấn mạnh mức độ cực kỳ ngắn, trong khi '近距離' chỉ đơn giản là khoảng cách gần.

Phân tích từ

đến tận, cực kỳ
root
+
gần
root
+
距離
khoảng cách
root
Từ Điển Nhật Việt