Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

自閉症

jiheishō
tự kỷ

自閉症の子どもたちへの支援が重要です。

Việc hỗ trợ trẻ em mắc chứng tự kỷ là rất quan trọng.


Y học
Y tếchuyên ngành

Rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi khó khăn trong giao tiếp xã hội, tương tác xã hội hạn chế và hành vi lặp đi lặp lại.

自閉症の診断基準はDSM-5で定められています。

Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ được quy định trong DSM-5.

自閉症スペクトラム障害(ASD)は多様な症状を示します。

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) biểu hiện qua nhiều triệu chứng đa dạng.

Tại Việt Nam, thuật ngữ 'tự kỷ' được sử dụng phổ biến trong cả văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày. Trong y học, đôi khi sử dụng thuật ngữ 'rối loạn phổ tự kỷ' (ASD) để bao quát các mức độ nghiêm trọng khác nhau.

Cụm từ kết hợp

自閉症児trẻ tự kỷ自閉症スペクトラム障害rối loạn phổ tự kỷ自閉症の特性đặc điểm của người tự kỷ

Từ đồng nghĩa

アスペルガー症候群広汎性発達障害

Từ trái nghĩa

知的障害

Cụm từ liên quan

発達障害cụm từ
rối loạn phát triển
コミュニケーション障害cụm từ
rối loạn giao tiếp

Mẹo hay

Phân biệt 'tự kỷ' và 'rối loạn phổ tự kỷ'

Tại Việt Nam, 'tự kỷ' thường được sử dụng như một thuật ngữ chung, trong khi 'rối loạn phổ tự kỷ' (ASD) bao gồm nhiều mức độ nghiêm trọng khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Trong y học, ASD là thuật ngữ ưu tiên sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác trong ngữ cảnh y tế

Trong các văn bản y tế hoặc nghiên cứu, nên sử dụng thuật ngữ 'rối loạn phổ tự kỷ' (ASD) thay vì 'tự kỷ' để đảm bảo tính chính xác và bao quát.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: '自閉' (tự bế) nghĩa là 'đóng kín bản thân', '症' (chứng) nghĩa là 'chứng bệnh'. Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 trong y học phương Tây, sau đó du nhập vào Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, thuật ngữ '自閉症' thường được sử dụng trong các văn bản y tế và giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng thuật ngữ ngắn gọn hơn như '自閉' (tự bế) nhưng ít phổ biến hơn. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'tự kỷ' đã trở nên quen thuộc trong xã hội nhờ các chương trình giáo dục và truyền thông về rối loạn phát triển thần kinh.

Phân tích từ

自
tự (mình)
root
+
閉
bế (đóng, kín)
root
+
症
chứng (bệnh, chứng bệnh)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.