Looking up...
自閉症の子どもたちへの支援が重要です。
Việc hỗ trợ trẻ em mắc chứng tự kỷ là rất quan trọng.
Rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi khó khăn trong giao tiếp xã hội, tương tác xã hội hạn chế và hành vi lặp đi lặp lại.
自閉症の診断基準はDSM-5で定められています。
Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ được quy định trong DSM-5.
自閉症スペクトラム障害(ASD)は多様な症状を示します。
Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) biểu hiện qua nhiều triệu chứng đa dạng.
Tại Việt Nam, thuật ngữ 'tự kỷ' được sử dụng phổ biến trong cả văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày. Trong y học, đôi khi sử dụng thuật ngữ 'rối loạn phổ tự kỷ' (ASD) để bao quát các mức độ nghiêm trọng khác nhau.
Tại Việt Nam, 'tự kỷ' thường được sử dụng như một thuật ngữ chung, trong khi 'rối loạn phổ tự kỷ' (ASD) bao gồm nhiều mức độ nghiêm trọng khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Trong y học, ASD là thuật ngữ ưu tiên sử dụng.
Trong các văn bản y tế hoặc nghiên cứu, nên sử dụng thuật ngữ 'rối loạn phổ tự kỷ' (ASD) thay vì 'tự kỷ' để đảm bảo tính chính xác và bao quát.
Từ Hán-Nhật: '自閉' (tự bế) nghĩa là 'đóng kín bản thân', '症' (chứng) nghĩa là 'chứng bệnh'. Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 trong y học phương Tây, sau đó du nhập vào Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.
Tại Nhật Bản, thuật ngữ '自閉症' thường được sử dụng trong các văn bản y tế và giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng thuật ngữ ngắn gọn hơn như '自閉' (tự bế) nhưng ít phổ biến hơn. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'tự kỷ' đã trở nên quen thuộc trong xã hội nhờ các chương trình giáo dục và truyền thông về rối loạn phát triển thần kinh.