Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

知的障害

chiteki shōgai
khuyết tật trí tuệ

知的障害のある人は特別な支援を必要とする場合があります。

Người khuyết tật trí tuệ đôi khi cần sự hỗ trợ đặc biệt.


Y học
trang trọng

Tình trạng suy giảm chức năng trí tuệ bẩm sinh hoặc mắc phải, ảnh hưởng đến khả năng học tập, tư duy và thích nghi xã hội.

知的障害は知能指数(IQ)が70以下の場合に診断されることが多い。

Khuyết tật trí tuệ thường được chẩn đoán khi chỉ số IQ (IQ) dưới 70.

知的障害の支援には個別化された教育プログラムが重要です。

Hỗ trợ người khuyết tật trí tuệ cần có chương trình giáo dục cá nhân hóa.

Thuật ngữ này thay thế cách gọi cũ như 'thiểu năng trí tuệ' (thiểu năng) hoặc 'bệnh tâm thần' (精神病) trong ngữ cảnh y tế hiện đại.

trang trọng

Tình trạng suy giảm khả năng nhận thức nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

知的障害の程度は軽度から重度まで幅広い。

Mức độ khuyết tật trí tuệ đa dạng từ nhẹ đến nặng.

Không nên nhầm lẫn với các rối loạn tâm thần như trầm cảm hay tâm thần phân liệt.

Cụm từ kết hợp

知的障害者người khuyết tật trí tuệ知的障害児trẻ khuyết tật trí tuệ知的障害者支援hỗ trợ người khuyết tật trí tuệ知的障害者施設cơ sở chăm sóc người khuyết tật trí tuệ

Từ đồng nghĩa

知能障害精神遅滞知的発達障害

Từ trái nghĩa

知的能力正常知能優秀

Cụm từ liên quan

知的障害者雇用cụm từ
việc làm dành cho người khuyết tật trí tuệ
知的障害者の権利cụm từ
quyền lợi của người khuyết tật trí tuệ

Mẹo hay

Phân biệt 'khuyết tật trí tuệ' và 'tâm thần phân liệt'

Khuyết tật trí tuệ là tình trạng suy giảm khả năng nhận thức bẩm sinh hoặc mắc phải từ nhỏ, trong khi tâm thần phân liệt là rối loạn tâm thần gây ảo giác, hoang tưởng và thường xuất hiện ở tuổi trưởng thành. Hai khái niệm này hoàn toàn khác biệt về nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Luôn sử dụng 'khuyết tật trí tuệ' (知的障害) thay vì các thuật ngữ cũ như 'thiểu năng trí tuệ' hoặc 'bệnh tâm thần' trong ngữ cảnh y tế và xã hội. Điều này giúp tôn trọng người khuyết tật và tuân thủ chuẩn mực quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 知的 (trí đích, 'thuộc về trí tuệ') + 障害 (chướng hại, 'trở ngại'). Thuật ngữ này xuất hiện trong y học hiện đại từ thế kỷ 20, thay thế các thuật ngữ cũ như '精神薄弱' (tinh thần bạc nhược) vốn mang tính phân biệt đối xử.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế, giáo dục đặc biệt và pháp luật. Tránh sử dụng các thuật ngữ cũ như 'thiểu năng trí tuệ' (thiểu năng) hoặc 'bệnh tâm thần' (精神病) vì có thể gây tổn thương. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'khuyết tật trí tuệ' được ưu tiên sử dụng theo chuẩn quốc tế.

Phân tích từ

知的
thuộc về trí tuệ
root
+
障害
trở ngại, khuyết tật
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.