Looking up...
彼は発達障害と診断された。
Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn phát triển.
nhóm các rối loạn ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý, nhận thức, hành vi hoặc giao tiếp xã hội, thường xuất hiện từ thời thơ ấu
発達障害のある子どもたちは支援が必要です。
Trẻ em mắc chứng rối loạn phát triển cần được hỗ trợ.
発達障害には自閉スペクトラム症(ASD)や注意欠陥多動症(ADHD)が含まれます。
Rối loạn phát triển bao gồm chứng tự kỷ (ASD) và rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).
Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại rối loạn khác nhau như ASD, ADHD, rối loạn học tập, rối loạn ngôn ngữ, v.v. Trong tiếng Việt, đôi khi được gọi ngắn gọn là 'tự kỷ' hoặc 'rối loạn tâm lý trẻ em' tùy ngữ cảnh.
Ở Việt Nam, nhiều người nhầm lẫn giữa 'rối loạn phát triển' (nói chung) và 'tự kỷ' (một loại cụ thể). Hãy giải thích rõ ràng khi sử dụng thuật ngữ này để tránh hiểu lầm.
Khi đề cập đến các trường hợp cụ thể, hãy sử dụng tên rối loạn cụ thể (ví dụ: ADHD, ASD) thay vì thuật ngữ chung 'rối loạn phát triển' nếu có thể.
Kết hợp từ 発達 (hattatsu, 'phát triển') + 障害 (shōgai, 'chướng ngại, rối loạn'). Thuật ngữ này xuất hiện trong y học và tâm lý học từ thế kỷ 20, phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu rộng về các rối loạn ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục hoặc xã hội. Ở Việt Nam, khái niệm này ngày càng phổ biến nhưng vẫn còn nhiều hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng và cách hỗ trợ. Tránh sử dụng thuật ngữ này một cách thiếu tế nhị trong giao tiếp hàng ngày.