Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発達障害

hattatsu shōgai
rối loạn phát triển

彼は発達障害と診断された。

Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn phát triển.


Y học
trang trọng

nhóm các rối loạn ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý, nhận thức, hành vi hoặc giao tiếp xã hội, thường xuất hiện từ thời thơ ấu

発達障害のある子どもたちは支援が必要です。

Trẻ em mắc chứng rối loạn phát triển cần được hỗ trợ.

発達障害には自閉スペクトラム症(ASD)や注意欠陥多動症(ADHD)が含まれます。

Rối loạn phát triển bao gồm chứng tự kỷ (ASD) và rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).

Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại rối loạn khác nhau như ASD, ADHD, rối loạn học tập, rối loạn ngôn ngữ, v.v. Trong tiếng Việt, đôi khi được gọi ngắn gọn là 'tự kỷ' hoặc 'rối loạn tâm lý trẻ em' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

発達障害の診断chẩn đoán rối loạn phát triển発達障害の支援hỗ trợ người rối loạn phát triển発達障害児trẻ em rối loạn phát triển

Từ đồng nghĩa

neurodevelopmental disorder

Cụm từ liên quan

自閉スペクトラム症 (ASD)cụm từ
chứng tự kỷ
注意欠陥多動症 (ADHD)cụm từ
rối loạn tăng động giảm chú ý
学習障害cụm từ
rối loạn học tập

Mẹo hay

Phân biệt 'rối loạn phát triển' và 'tự kỷ'

Ở Việt Nam, nhiều người nhầm lẫn giữa 'rối loạn phát triển' (nói chung) và 'tự kỷ' (một loại cụ thể). Hãy giải thích rõ ràng khi sử dụng thuật ngữ này để tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Khi đề cập đến các trường hợp cụ thể, hãy sử dụng tên rối loạn cụ thể (ví dụ: ADHD, ASD) thay vì thuật ngữ chung 'rối loạn phát triển' nếu có thể.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 発達 (hattatsu, 'phát triển') + 障害 (shōgai, 'chướng ngại, rối loạn'). Thuật ngữ này xuất hiện trong y học và tâm lý học từ thế kỷ 20, phản ánh sự hiểu biết ngày càng sâu rộng về các rối loạn ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục hoặc xã hội. Ở Việt Nam, khái niệm này ngày càng phổ biến nhưng vẫn còn nhiều hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng và cách hỗ trợ. Tránh sử dụng thuật ngữ này một cách thiếu tế nhị trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

発達
sự phát triển (tâm lý, thể chất)
noun
+
障害
sự rối loạn, chướng ngại
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.