Looking up...
“自転車で学校に行きます。”
Tôi đi học bằng xe đạp.
Phương tiện giao thông chạy bằng sức người, gồm hai bánh, do người điều khiển.
自転車を買いました。
Tôi đã mua một chiếc xe đạp.
自転車通勤は健康的です。
Đi làm bằng xe đạp rất tốt cho sức khỏe.
Từ này được sử dụng phổ biến trong cả ngữ cảnh giao thông hàng ngày và các văn bản chính thức.
'自転車' chỉ xe đạp (không động cơ), trong khi 'バイク' (bike) thường chỉ xe máy. Ở Việt Nam, 'xe đạp' và 'xe máy' là hai khái niệm hoàn toàn khác biệt.
Từ này thích hợp dùng trong các văn bản hành chính, luật giao thông hoặc khi đề cập đến xe đạp nói chung. Ví dụ: '自転車専用レーン' (làn đường dành riêng cho xe đạp).
Từ ghép Hán-Nhật: 自転 (tự chuyển = tự quay) + 車 (xa = xe). Nghĩa đen là 'chiếc xe tự quay' (do sức người).
Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Ở Việt Nam, 'xe đạp' là thuật ngữ thông dụng hơn, trong khi '自転車' được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến loại xe cụ thể theo phong cách Nhật Bản.