Looking up...
“車を運転する。”
Lái xe.
Phương tiện giao thông có bánh xe, thường chạy bằng động cơ, dùng để chở người hoặc hàng hóa.
この車はとても速いです。
Chiếc xe này rất nhanh.
車を買いました。
Tôi đã mua một chiếc xe.
Từ này có thể kết hợp với nhiều loại phương tiện khác nhau như 車 (xe hơi), 自転車 (xe đạp), 電車 (tàu điện), 列車 (tàu hỏa).
Từ '車' trong tiếng Nhật có phạm vi nghĩa rộng hơn '自動車' (tự động xa - xe hơi). '自動車' chỉ xe hơi (ô tô), trong khi '車' có thể chỉ bất kỳ phương tiện giao thông có bánh xe nào, bao gồm xe đạp, xe máy, tàu điện, v.v. Khi nói về xe hơi, người Nhật thường dùng '車' hoặc '自動車' đều được, nhưng '自動車' mang tính trang trọng hơn.
Khi nói về phương tiện giao thông nói chung, '車' là từ phổ biến nhất. Ví dụ: '車を運転する' (lái xe), '車が故障した' (xe bị hỏng). Tuy nhiên, khi nói về xe hơi cụ thể, người Nhật thường dùng '車' hoặc '自動車' đều được, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ 車 (xa) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán 車 (xa), vốn có nghĩa gốc là 'bánh xe' hoặc 'phương tiện giao thông có bánh'. Chữ này có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương Chu (Trung Quốc), biểu thị hình ảnh bánh xe có nan hoa. Từ Hán Việt 'xa' trong tiếng Việt cũng bắt nguồn từ chữ này.
1. Từ '車' trong tiếng Nhật thường dùng để chỉ chung các loại phương tiện giao thông có bánh xe, không phân biệt loại động cơ hay kích cỡ. 2. Trong văn nói thân mật, người Nhật có thể dùng 'クルマ' (kuruma) thay cho '車' khi nói về xe hơi. 3. Khi kết hợp với các từ khác, '車' có thể tạo thành nhiều danh từ chỉ loại phương tiện cụ thể như 電車 (tàu điện), 自転車 (xe đạp), 列車 (tàu hỏa).