Looking up...
“このバイクはとても速いです。”
Chiếc xe máy này chạy rất nhanh.
loại phương tiện giao thông hai bánh, chạy bằng động cơ, thường có dung tích nhỏ hơn xe gắn máy (moped) nhưng lớn hơn xe đạp gắn động cơ.
通勤にバイクを使っています。
Tôi dùng xe máy đi làm.
バイクを買うために貯金しています。
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua xe máy.
Từ 'バイク' là từ mượn tiếng Anh 'bike', nhưng trong tiếng Nhật nó bao gồm cả xe máy (motorcycle) và xe đạp gắn động cơ (moped). Trong tiếng Việt, 'xe máy' thường ám chỉ xe hai bánh có động cơ dung tích lớn hơn (thường từ 50cc trở lên), trong khi 'xe đạp điện' hoặc 'xe máy điện' dùng cho xe đạp gắn động cơ.
'バイク' là thuật ngữ chung cho tất cả xe hai bánh có động cơ, trong khi 'オートバイ' thường chỉ xe máy dung tích lớn (trên 125cc) hoặc xe thể thao. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'バイク' nhiều hơn.
Khi nói về xe máy dung tích lớn (trên 50cc) ở Việt Nam, bạn có thể dùng 'xe máy' hoặc 'moto'. Đối với xe dung tích nhỏ, hãy dùng 'xe đạp điện' hoặc 'xe máy điện' để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh 'bike' (viết tắt của 'bicycle' hoặc 'motorcycle'), được du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 20 thông qua các phương tiện giao thông phương Tây. Từ này trở nên phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ chung các loại xe hai bánh có động cơ.
Từ 'バイク' trong tiếng Nhật thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nói về phương tiện di chuyển cá nhân. Nó có thể bao gồm cả xe máy dung tích nhỏ (underbone) và xe phân khối lớn (sport bike). Trong tiếng Việt, người ta thường phân biệt rõ ràng giữa 'xe máy' (dung tích lớn) và 'xe đạp điện' (dung tích nhỏ, không yêu cầu bằng lái).