Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

バイク

baiku
noun★Cơ bản💡 xe máyTừ vay mượn từ English bike

“このバイクはとても速いです。”

Chiếc xe máy này chạy rất nhanh.

thông thường

loại phương tiện giao thông hai bánh, chạy bằng động cơ, thường có dung tích nhỏ hơn xe gắn máy (moped) nhưng lớn hơn xe đạp gắn động cơ.

通勤にバイクを使っています。

Tôi dùng xe máy đi làm.

バイクを買うために貯金しています。

Tôi đang tiết kiệm tiền để mua xe máy.

💡

Từ 'バイク' là từ mượn tiếng Anh 'bike', nhưng trong tiếng Nhật nó bao gồm cả xe máy (motorcycle) và xe đạp gắn động cơ (moped). Trong tiếng Việt, 'xe máy' thường ám chỉ xe hai bánh có động cơ dung tích lớn hơn (thường từ 50cc trở lên), trong khi 'xe đạp điện' hoặc 'xe máy điện' dùng cho xe đạp gắn động cơ.

Cụm từ kết hợp

バイクに乗るlái xe máyバイクを買うmua xe máyバイクを停めるđỗ xe máy

Từ đồng nghĩa

オートバイ二輪車

Từ trái nghĩa

車自動車

Cụm từ liên quan

原付バイクcụm từ
xe máy dung tích nhỏ (dưới 50cc)
スクーターcụm từ
xe ga (scooter)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'バイク' và 'オートバイ' trong tiếng Nhật

'バイク' là thuật ngữ chung cho tất cả xe hai bánh có động cơ, trong khi 'オートバイ' thường chỉ xe máy dung tích lớn (trên 125cc) hoặc xe thể thao. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'バイク' nhiều hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'バイク' trong ngữ cảnh phù hợp

Khi nói về xe máy dung tích lớn (trên 50cc) ở Việt Nam, bạn có thể dùng 'xe máy' hoặc 'moto'. Đối với xe dung tích nhỏ, hãy dùng 'xe đạp điện' hoặc 'xe máy điện' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bike' (viết tắt của 'bicycle' hoặc 'motorcycle'), được du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 20 thông qua các phương tiện giao thông phương Tây. Từ này trở nên phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ chung các loại xe hai bánh có động cơ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'バイク' trong tiếng Nhật thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nói về phương tiện di chuyển cá nhân. Nó có thể bao gồm cả xe máy dung tích nhỏ (underbone) và xe phân khối lớn (sport bike). Trong tiếng Việt, người ta thường phân biệt rõ ràng giữa 'xe máy' (dung tích lớn) và 'xe đạp điện' (dung tích nhỏ, không yêu cầu bằng lái).

Phân tích từ

バ
âm tiết đầu tiên trong từ 'bike' tiếng Anh, biểu thị âm /ba/
root
+
イク
âm tiết thứ hai trong từ 'bike' tiếng Anh, biểu thị âm /ku/
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.