Looking up...
“風邪の自覚症状は咳と鼻水です。”
Triệu chứng tự nhận biết của cảm cúm là ho và sổ mũi.
Triệu chứng bệnh mà người bệnh có thể tự nhận biết được (không cần xét nghiệm hay chẩn đoán chuyên môn).
糖尿病の自覚症状として、のどの渇きや頻尿があります。
Triệu chứng tự nhận biết của bệnh tiểu đường bao gồm khát nước và tiểu nhiều lần.
この薬は自覚症状が出にくい病気の治療に使われます。
Loại thuốc này được sử dụng để điều trị những bệnh khó nhận biết triệu chứng.
Phân biệt với 他覚症状 (tá giác chứng trạng - triệu chứng có thể quan sát hoặc đo lường bởi người khác như bác sĩ, ví dụ huyết áp cao).
Tự nhận biết là triệu chứng bệnh nhân cảm nhận được (như đau đầu, mệt mỏi), còn quan sát được là triệu chứng bác sĩ phát hiện qua xét nghiệm hoặc quan sát (như huyết áp, nhiệt độ cơ thể).
Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn y tế. Trong giao tiếp thông thường, hạn chế sử dụng trừ khi thảo luận về sức khỏe.
自覚 (tự giác) + 症状 (chứng trạng). 自覚 bắt nguồn từ chữ Hán 自 (tự - bản thân) + 覚 (giác - nhận thức). 症状 là từ Hán-Việt nghĩa là triệu chứng bệnh. Kết hợp tạo thành thuật ngữ y học chỉ triệu chứng bệnh mà bệnh nhân tự nhận biết được.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt khi phân biệt với triệu chứng quan sát được bởi bác sĩ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'triệu chứng' hoặc 'dấu hiệu' thay thế, nhưng 'tự nhận biết' là cách dịch sát nghĩa nhất.