症状

shōjō
nounTrung cấp💡 triệu chứng

風邪の症状が出た。

Triệu chứng cảm cúm đã xuất hiện.

🏥Y học
trang trọng

Biểu hiện bên ngoài của bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe bất thường.

頭痛や発熱は風邪の主な症状です。

Đau đầu và sốt là triệu chứng chính của cảm cúm.

この薬はアレルギー症状を緩和します。

Thuốc này làm giảm triệu chứng dị ứng.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, không ám chỉ nguyên nhân gây bệnh.

Cụm từ kết hợp

症状が出るtriệu chứng xuất hiện症状を緩和するlàm giảm triệu chứng重症の症状triệu chứng nặng慢性の症状triệu chứng mãn tính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 症状 (shōjō) và 病気 (byōki)

症状 chỉ triệu chứng cụ thể (ví dụ: sốt, đau đầu), trong khi 病気 chỉ bệnh tật nói chung. Ví dụ: 'Tôi bị bệnh cúm' → 私は風邪を引いた (Watashi wa kaze o hita).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Luôn sử dụng 症状 khi nói về triệu chứng của bệnh tật, không phải nguyên nhân hay chẩn đoán. Ví dụ: 'Triệu chứng của bệnh tiểu đường bao gồm khát nước và tiểu nhiều.' → '糖尿病の症状には、のどの渇きと頻尿があります。'

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 症 (chứng, nghĩa là bệnh tật) + 状 (trạng, nghĩa là trạng thái). Theo từ nguyên, chỉ trạng thái bệnh lý biểu hiện ra bên ngoài.

📝Ghi chú sử dụng

Không sử dụng cho các tình trạng tâm lý trừ khi được chỉ định rõ ràng trong ngữ cảnh y tế. Ví dụ: 'trạng thái lo âu' không được gọi là 症状 (shōjō) trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

bệnh tật, chứng bệnh
root
+
trạng thái, tình trạng
root
Từ Điển Nhật Việt