Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

他覚症状

takakushōjō
noun★Trung cấp💡 triệu chứng khách quan

“医師は患者の他覚症状を観察して診断を行う。”

Bác sĩ quan sát triệu chứng khách quan của bệnh nhân để đưa ra chẩn đoán.

🏥Y học
trang trọng

Triệu chứng có thể quan sát hoặc đo lường được bởi người khác (bác sĩ, y tá) chứ không phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của bệnh nhân.

高熱や発疹は他覚症状に分類される。

Sốt cao hoặc phát ban được phân loại là triệu chứng khách quan.

患者が「頭痛がする」と訴える一方で、他覚症状として血圧の上昇が見られた。

Trong khi bệnh nhân than phiền 'đau đầu', triệu chứng khách quan như huyết áp tăng lại được ghi nhận.

💡

Phân biệt với 主観症状 (triệu chứng chủ quan) như đau đầu, mệt mỏi mà chỉ bệnh nhân cảm nhận được.

Cụm từ kết hợp

他覚的所見dấu hiệu khách quan主観症状triệu chứng chủ quan症状を呈するbiểu hiện triệu chứng

Từ đồng nghĩa

客観的徴候肉眼的所見

Từ trái nghĩa

主観症状

Cụm từ liên quan

バイタルサインcụm từ
dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở)

💡Mẹo hay

Phân biệt triệu chứng chủ quan và khách quan

Khi ghi chép bệnh án, hãy chú ý: triệu chứng khách quan (他覚症状) là những gì bác sĩ quan sát được (sốt, phát ban, huyết áp), trong khi triệu chứng chủ quan (主観症状) là những gì bệnh nhân mô tả (đau đầu, chóng mặt).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc ghi chép triệu chứng

Luôn ưu tiên ghi chép triệu chứng khách quan (他覚症状) trước vì chúng có thể đo lường và xác minh được, giúp chẩn đoán chính xác hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 他覚 (takaku) = quan sát bởi người khác + 症状 (shōjō) = triệu chứng. Nguồn gốc từ y học phương Tây thế kỷ 19-20 khi phân biệt triệu chứng chủ quan và khách quan.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học lâm sàng. Cần phân biệt rõ với 'triệu chứng chủ quan' (主観症状) khi ghi chép bệnh án. Trong tiếng Việt, khái niệm này tương đương với 'triệu chứng khách quan' trong y học hiện đại.

Phân tích từ

他
khác, người khác
prefix
+
覚
cảm nhận, quan sát
root
+
症状
triệu chứng
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.