Looking up...
“医師は患者の他覚症状を観察して診断を行う。”
Bác sĩ quan sát triệu chứng khách quan của bệnh nhân để đưa ra chẩn đoán.
Triệu chứng có thể quan sát hoặc đo lường được bởi người khác (bác sĩ, y tá) chứ không phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của bệnh nhân.
高熱や発疹は他覚症状に分類される。
Sốt cao hoặc phát ban được phân loại là triệu chứng khách quan.
患者が「頭痛がする」と訴える一方で、他覚症状として血圧の上昇が見られた。
Trong khi bệnh nhân than phiền 'đau đầu', triệu chứng khách quan như huyết áp tăng lại được ghi nhận.
Phân biệt với 主観症状 (triệu chứng chủ quan) như đau đầu, mệt mỏi mà chỉ bệnh nhân cảm nhận được.
Khi ghi chép bệnh án, hãy chú ý: triệu chứng khách quan (他覚症状) là những gì bác sĩ quan sát được (sốt, phát ban, huyết áp), trong khi triệu chứng chủ quan (主観症状) là những gì bệnh nhân mô tả (đau đầu, chóng mặt).
Luôn ưu tiên ghi chép triệu chứng khách quan (他覚症状) trước vì chúng có thể đo lường và xác minh được, giúp chẩn đoán chính xác hơn.
Từ ghép Hán-Nhật: 他覚 (takaku) = quan sát bởi người khác + 症状 (shōjō) = triệu chứng. Nguồn gốc từ y học phương Tây thế kỷ 19-20 khi phân biệt triệu chứng chủ quan và khách quan.
Thuật ngữ chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học lâm sàng. Cần phân biệt rõ với 'triệu chứng chủ quan' (主観症状) khi ghi chép bệnh án. Trong tiếng Việt, khái niệm này tương đương với 'triệu chứng khách quan' trong y học hiện đại.