Looking up...
“彼は便秘で悩んでいます。”
Anh ấy đang khổ sở vì táo bón.
tình trạng khó đi tiêu, phân khô cứng và khó thoát ra khỏi cơ thể
便秘が続くと体によくありません。
Nếu táo bón kéo dài sẽ không tốt cho sức khỏe.
この薬は便秘に効きますか?
Thuốc này có hiệu quả với táo bón không?
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc cuộc sống hàng ngày khi đề cập đến vấn đề tiêu hóa.
sự bí tiểu (ít dùng hơn)
尿路の便秘を防ぐために水分を摂取してください。
Hãy uống đủ nước để ngăn ngừa bí tiểu.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính về tiêu hóa.
便秘 (táo bón) là tình trạng khó đi tiêu, phân khô cứng. 下痢 (tiêu chảy) là tình trạng đi tiêu lỏng, nhiều lần. Hai từ này là phản nghĩa nhau trong lĩnh vực tiêu hóa.
Từ này mang tính chuyên môn cao, nên sử dụng khi trao đổi về sức khỏe hoặc trong các văn bản y tế. Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường nói 'bị táo bón' hoặc 'khó đi tiêu' thay vì dùng trực tiếp '便秘'.
便秘 là từ Hán Việt, gồm hai thành tố: '便' (tiện - đại tiện) và '秘' (bí - bí mật, khó khăn). Trong tiếng Nhật, '便秘' (benpi) được viết bằng kanji và có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt. Từ này du nhập vào tiếng Việt thông qua con đường học thuật hoặc y khoa.
1. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về sức khỏe. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng cụm 'bị táo bón' thay vì chỉ nói 'táo bón'. 3. Tránh nhầm lẫn với 'bí tiểu' (khó tiểu) mặc dù kanji có thể gây hiểu lầm.