Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

便秘

benpi
noun★Trung cấp💡 táo bón

“彼は便秘で悩んでいます。”

Anh ấy đang khổ sở vì táo bón.

🏥Y học
Y học

tình trạng khó đi tiêu, phân khô cứng và khó thoát ra khỏi cơ thể

便秘が続くと体によくありません。

Nếu táo bón kéo dài sẽ không tốt cho sức khỏe.

この薬は便秘に効きますか?

Thuốc này có hiệu quả với táo bón không?

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc cuộc sống hàng ngày khi đề cập đến vấn đề tiêu hóa.

🏥Y học
Y học

sự bí tiểu (ít dùng hơn)

尿路の便秘を防ぐために水分を摂取してください。

Hãy uống đủ nước để ngăn ngừa bí tiểu.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa chính về tiêu hóa.

Cụm từ kết hợp

慢性便秘táo bón mãn tính便秘薬thuốc trị táo bón便秘解消giải quyết táo bón便秘気味có dấu hiệu táo bón

Từ đồng nghĩa

便通不良排便困難

Từ trái nghĩa

下痢腹痛

💡Mẹo hay

Phân biệt '便秘' và '下痢'

便秘 (táo bón) là tình trạng khó đi tiêu, phân khô cứng. 下痢 (tiêu chảy) là tình trạng đi tiêu lỏng, nhiều lần. Hai từ này là phản nghĩa nhau trong lĩnh vực tiêu hóa.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ '便秘' trong ngữ cảnh thích hợp

Từ này mang tính chuyên môn cao, nên sử dụng khi trao đổi về sức khỏe hoặc trong các văn bản y tế. Trong giao tiếp thân mật, người Việt thường nói 'bị táo bón' hoặc 'khó đi tiêu' thay vì dùng trực tiếp '便秘'.

📖Nguồn gốc từ

便秘 là từ Hán Việt, gồm hai thành tố: '便' (tiện - đại tiện) và '秘' (bí - bí mật, khó khăn). Trong tiếng Nhật, '便秘' (benpi) được viết bằng kanji và có nghĩa tương tự như trong tiếng Việt. Từ này du nhập vào tiếng Việt thông qua con đường học thuật hoặc y khoa.

📝Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về sức khỏe. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng cụm 'bị táo bón' thay vì chỉ nói 'táo bón'. 3. Tránh nhầm lẫn với 'bí tiểu' (khó tiểu) mặc dù kanji có thể gây hiểu lầm.

Phân tích từ

便
đại tiện, phân
root
+
秘
bí mật, khó khăn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.