収まる

oshimaru
verbTrung cấp💡 được giải quyết, được giải quyết hoàn toànHán Việt (Âm Hán-Việt)thu

この問題は収まった

Vấn đề này đã được giải quyết

Nghĩa thực sự
Sự kết thúc của một vấn đề hoặc sự chứa đựng đồ vật một cách hoàn hảo
Nghĩa đen
Được thu gom lại hoặc được chứa vào một nơi phù hợp
Phân tích nghĩa đen
thu gom+まるđược hoàn thành
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a problem being resolved or items being neatly stored away
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về việc giải quyết vấn đề hoặc chứa đựng đồ vật một cách hoàn hảo.
Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ sự kết thúc của một vấn đề hoặc sự chứa đựng đồ vật.
thông thường

Được giải quyết hoặc hoàn thành một cách hoàn hảo, không còn vấn đề nào nữa

争いが収まった

Cuộc tranh cãi đã được giải quyết

騒ぎが収まった

Cuộc xáo trộn đã kết thúc

💡

Thường dùng để chỉ sự kết thúc của một vấn đề hoặc sự xáo trộn

thông thường

Được chứa hoặc được đặt vào một nơi phù hợp

荷物が収まる

Hành lý được đặt vào một nơi phù hợp

部屋に収まる

Phòng có đủ chỗ để chứa tất cả đồ đạc

💡

Dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc sắp xếp đồ vật

Cụm từ kết hợp

問題が収まるvấn đề được giải quyết騒ぎが収まるcuộc xáo trộn kết thúc荷物が収まるhành lý được đặt vào một nơi phù hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

収まらないcụm từ
không thể giải quyết, không thể chứa đựng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề

Từ '収まる' thường dùng để chỉ sự kết thúc của một vấn đề hoặc sự xáo trộn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này khi muốn nói về việc giải quyết vấn đề hoặc chứa đựng đồ vật một cách hoàn hảo.

📖Nguồn gốc từ

Từ '収まる' có gốc từ Hán Việt 'thu' (chữ '収'), có nghĩa là 'thu gom, thu lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự kết thúc của một vấn đề hoặc sự chứa đựng đồ vật. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

thu gom, thu lại
root
+
まる
được hoàn thành, được chứa
suffix
Từ Điển Nhật Việt