Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

引く

hiku
verb★Trung cấp💡 kéo; rút; dẫn; trích dẫn; tra cứu

“本を棚から引く”

Kéo sách ra khỏi giá

chung

Kéo một vật theo hướng gần về phía mình bằng lực kéo.

紐を引く

Kéo sợi dây

💡

Có thể dùng cho hành động vật lý hoặc chuyển nghĩa (ví dụ: kéo theo hậu quả).

chung

Rút ra, lấy ra (ví dụ: rút tiền, rút dao).

お金を引く

Rút tiền

chung

Dẫn đến, gây ra (hậu quả tiêu cực).

ミスが損失を引く

Sai lầm dẫn đến thiệt hại

trang trọng

Trích dẫn, tham khảo (từ sách vở, tài liệu).

文献を引く

Trích dẫn tài liệu

chung

Tra cứu (từ điển, bản đồ).

辞書を引く

Tra từ điển

chung

Lùi lại, rút lui (trong không gian hoặc thời gian).

一歩引く

Lùi lại một bước

Cụm từ kết hợp

手を引くbỏ tay ra, từ bỏ mối quan hệ金を引くrút tiền例を引くtrích dẫn ví dụ本を引くkéo sách辞書を引くtra từ điển

Từ đồng nghĩa

引っ張る抜く引き出す参照する

Từ trái nghĩa

押す差す入れる

Cụm từ liên quan

引き分けcụm từ
hòa, không phân thắng bại
引き算cụm từ
phép trừ
引き金cụm từ
cò súng, nguyên nhân gây ra

💡Mẹo hay

Phân biệt 引く và 抜く

'引く' nhấn mạnh vào hành động kéo theo hướng gần về phía mình, trong khi '抜く' (ぬく) nhấn mạnh vào hành động rút ra khỏi vị trí hiện tại (ví dụ: rút dao khỏi vỏ).

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa đa dạng theo ngữ cảnh

Luôn kiểm tra ngữ cảnh trước khi dịch '引く'. Ví dụ: 'ミスが損失を引く' (sai lầm dẫn đến thiệt hại) không liên quan đến hành động vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 引 (dẫn) trong tiếng Trung, nghĩa gốc là 'kéo, dẫn dắt'. Trong tiếng Nhật, nghĩa gốc được mở rộng sang nhiều ngữ cảnh khác nhau như vật lý, tài chính, và ngôn ngữ học.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này rất đa nghĩa trong tiếng Nhật. Khi học, cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Ví dụ: '引く' trong '辞書を引く' (tra từ điển) khác hoàn toàn với '引く' trong '損を引く' (gây thiệt hại).

Phân tích từ

引
kéo, dẫn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.