Looking up...
“本を棚から引く”
Kéo sách ra khỏi giá
Kéo một vật theo hướng gần về phía mình bằng lực kéo.
紐を引く
Kéo sợi dây
Có thể dùng cho hành động vật lý hoặc chuyển nghĩa (ví dụ: kéo theo hậu quả).
Rút ra, lấy ra (ví dụ: rút tiền, rút dao).
お金を引く
Rút tiền
Dẫn đến, gây ra (hậu quả tiêu cực).
ミスが損失を引く
Sai lầm dẫn đến thiệt hại
Trích dẫn, tham khảo (từ sách vở, tài liệu).
文献を引く
Trích dẫn tài liệu
Tra cứu (từ điển, bản đồ).
辞書を引く
Tra từ điển
Lùi lại, rút lui (trong không gian hoặc thời gian).
一歩引く
Lùi lại một bước
'引く' nhấn mạnh vào hành động kéo theo hướng gần về phía mình, trong khi '抜く' (ぬく) nhấn mạnh vào hành động rút ra khỏi vị trí hiện tại (ví dụ: rút dao khỏi vỏ).
Luôn kiểm tra ngữ cảnh trước khi dịch '引く'. Ví dụ: 'ミスが損失を引く' (sai lầm dẫn đến thiệt hại) không liên quan đến hành động vật lý.
Từ chữ Hán 引 (dẫn) trong tiếng Trung, nghĩa gốc là 'kéo, dẫn dắt'. Trong tiếng Nhật, nghĩa gốc được mở rộng sang nhiều ngữ cảnh khác nhau như vật lý, tài chính, và ngôn ngữ học.
Từ này rất đa nghĩa trong tiếng Nhật. Khi học, cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Ví dụ: '引く' trong '辞書を引く' (tra từ điển) khác hoàn toàn với '引く' trong '損を引く' (gây thiệt hại).