脱グローバル化
datsu gurōbaru-kaquá trình các quốc gia hoặc doanh nghiệp rút lui khỏi sự phụ thuộc vào toàn cầu hóa, tập trung vào các hoạt động kinh tế và chính trị địa phương hoặc khu vực
脱グローバル化の影響で、多国籍企業はサプライチェーンを再構築している
do ảnh hưởng của quá trình thoát khỏi toàn cầu hóa, các tập đoàn đa quốc gia đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và chính trị, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19 và các xung đột thương mại quốc tế.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh kinh tế
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chính sách kinh tế hoặc các quyết định kinh doanh.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'グローバル化'
脱グローバル化 là quá trình ngược lại với toàn cầu hóa, tập trung vào các hoạt động địa phương hoặc khu vực.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '脱' (thoát) và 'グローバル化' (toàn cầu hóa), phản ánh xu hướng các quốc gia hoặc doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào toàn cầu hóa.
📝Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, chính trị và các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.