Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

果物

kudamono
noun★Cơ bản💡 hoa quả

“果物を食べるのが好きです。”

Tôi thích ăn hoa quả.

trang trọng

Thực phẩm tự nhiên có thể ăn được, thường ngọt hoặc chua, phát triển từ hoa trên cây, thường có hạt bên trong.

新鮮な果物を選ぶときは、色と香りを確かめてください。

Khi chọn hoa quả tươi, hãy kiểm tra màu sắc và mùi thơm.

💡

Không bao gồm rau quả (ví dụ: cà chua, dưa chuột) trừ khi được nấu chín.

Cụm từ kết hợp

果物を切るgọt/cắt hoa quả果物の皮vỏ hoa quả果物のジュースnước ép hoa quả

Từ đồng nghĩa

果実フルーツ

Từ trái nghĩa

野菜

Cụm từ liên quan

果物ナイフcụm từ
dao gọt hoa quả chuyên dụng

💡Mẹo hay

Phân biệt 果物 và 果実

果物 (kudamono) bao gồm tất cả loại hoa quả có thể ăn được, trong khi 果実 (kajitsu) chỉ phần hạt hoặc quả chín nói chung (có thể không ăn được). Ví dụ: hạt dẻ là 果実 nhưng không phải 果物.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 果物 trong giao tiếp

Từ 果物 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về hoa quả nói chung. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng từ mượn 'フルーツ' (furūtsu) thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 果 (quả) + 物 (vật). 果 nghĩa gốc là 'kết quả', 'quả' (trong tự nhiên), 物 nghĩa là 'vật phẩm'. Kết hợp thành 'vật phẩm từ cây cối có thể ăn được'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể thay thế bằng từ mượn 'フルーツ' (furūtsu) trong các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khi nói về hoa quả nhập khẩu.

Phân tích từ

果
quả (trong tự nhiên)
root
+
物
vật phẩm, đồ vật
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.