Looking up...
không thể nghe thấy (do âm thanh quá nhỏ, xa hoặc bị cản trở)
彼女の声は小さすぎて聞こえなかった。
Giọng cô ấy quá nhỏ nên tôi không nghe thấy.
このラジオは聞こえない。
Cái đài này không nghe được.
Thường dùng để diễn tả việc không nghe thấy âm thanh do điều kiện vật lý (khoảng cách, độ to, vật cản). Không mang nghĩa phủ định của hành động nghe (như trong 'không nghe ai nói').
聞こえない (kikoenai) = không thể nghe thấy (do điều kiện vật lý). 聞かない (kikanai) = không nghe (do không muốn nghe, từ chối lắng nghe). Ví dụ: このラジオは聞こえない (Cái đài này không nghe được) vs 彼の話は聞かない (Tôi không nghe lời anh ấy nói).
聞こえない diễn tả khả năng nghe bị cản trở (vật lý), không phải sự lựa chọn. Nếu muốn nói 'không nghe ai nói', dùng 聞かない.
Từ động từ 聞く (kiku, nghe) + đuôi khả năng phủ định ない (nai). Cấu trúc 聞こえる (kikoeru, có thể nghe thấy) ở dạng phủ định là 聞こえない (kikoenai).
1. Dùng để diễn tả khả năng nghe bị cản trở bởi yếu tố vật lý (âm thanh quá nhỏ, khoảng cách, tiếng ồn). 2. Không dùng để diễn tả sự từ chối lắng nghe (như trong 'không nghe ai nói'). 3. Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (全然, 少し, 全く) để nhấn mạnh mức độ không nghe thấy.