Looking up...
“翌日の朝、彼女は駅で彼を待っていた。”
Vào buổi sáng ngày hôm sau, cô ấy đã đợi anh ấy ở nhà ga.
ngày tiếp theo ngay sau một sự kiện hoặc ngày đã đề cập trước đó
会議は明日行われます。翌日の午後には結果が発表される予定です。
Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai. Dự kiến vào buổi chiều ngày hôm sau sẽ công bố kết quả.
彼女は前日に病院に行き、翌日には回復していた。
Cô ấy đã đi bệnh viện vào ngày hôm trước và hồi phục vào ngày hôm sau.
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng 'hôm sau', 'ngày kế tiếp' trong giao tiếp thông thường.
Từ '翌' thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, hoặc các ngữ cảnh cần sự trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'hôm sau' hoặc 'ngày kế tiếp' thay thế.
'翌' luôn ám chỉ 'ngày hôm sau' trong một trình tự thời gian rõ ràng (ví dụ: sau ngày hôm nay, sau sự kiện X). '次の' mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho tuần, tháng, năm, hoặc bất kỳ đơn vị thời gian nào.
Từ ghép của '翌' (ngày hôm sau) và '日' (ngày). '翌' vốn có nghĩa là 'ngày kế tiếp' trong Hán cổ, sau này được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc đời thường. Nên tránh dùng '翌' trong văn bản không trang trọng. Có thể viết tắt là '翌日' trong văn bản hành chính.