Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

翌日

yokujitsu
noun★Trung cấp💡 ngày hôm sau

“翌日の朝、彼女は駅で彼を待っていた。”

Vào buổi sáng ngày hôm sau, cô ấy đã đợi anh ấy ở nhà ga.

trang trọng

ngày tiếp theo ngay sau một sự kiện hoặc ngày đã đề cập trước đó

会議は明日行われます。翌日の午後には結果が発表される予定です。

Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai. Dự kiến vào buổi chiều ngày hôm sau sẽ công bố kết quả.

彼女は前日に病院に行き、翌日には回復していた。

Cô ấy đã đi bệnh viện vào ngày hôm trước và hồi phục vào ngày hôm sau.

💡

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể thay thế bằng 'hôm sau', 'ngày kế tiếp' trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

翌日の朝buổi sáng ngày hôm sau翌日の予定kế hoạch ngày hôm sau翌日のニュースtin tức ngày hôm sau

Từ đồng nghĩa

翌日次の日翌朝

Từ trái nghĩa

前日前の日

Cụm từ liên quan

前日cụm từ
ngày hôm trước
翌週cụm từ
tuần lễ sau
翌月cụm từ
tháng sau

💡Mẹo hay

Sử dụng '翌' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ '翌' thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, hoặc các ngữ cảnh cần sự trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'hôm sau' hoặc 'ngày kế tiếp' thay thế.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '翌' và '次の'

'翌' luôn ám chỉ 'ngày hôm sau' trong một trình tự thời gian rõ ràng (ví dụ: sau ngày hôm nay, sau sự kiện X). '次の' mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho tuần, tháng, năm, hoặc bất kỳ đơn vị thời gian nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '翌' (ngày hôm sau) và '日' (ngày). '翌' vốn có nghĩa là 'ngày kế tiếp' trong Hán cổ, sau này được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc đời thường. Nên tránh dùng '翌' trong văn bản không trang trọng. Có thể viết tắt là '翌日' trong văn bản hành chính.

Phân tích từ

翌
ngày hôm sau
root
+
日
ngày
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.