Looking up...
“翌朝、彼はすぐに出発した。”
Sáng hôm sau, anh ấy lập tức xuất phát.
Buổi sáng của ngày hôm sau, thường dùng để chỉ thời điểm ngay sau một đêm.
翌朝、天気が良くなかったので、旅行は延期された。
Sáng hôm sau trời không đẹp nên chuyến du lịch đã bị hoãn lại.
会議は深夜まで続いたが、翌朝には結論が出た。
Cuộc họp kéo dài đến tận khuya nhưng sáng hôm sau đã có kết luận.
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể thay thế bằng 'sáng hôm sau' hoặc 'sáng mai' tùy ngữ cảnh.
'翌朝' chỉ buổi sáng của ngày hôm sau (thường sau một đêm), trong khi '明朝' có thể chỉ buổi sáng ngày mai nói chung. Ví dụ: '明朝会議' (cuộc họp sáng mai) có thể là buổi sáng ngày mai bất kỳ, không nhất thiết sau một đêm cụ thể.
翌朝 luôn ám chỉ buổi sáng ngay sau một đêm đã qua, trong khi 明朝 có thể chỉ buổi sáng nói chung của ngày mai.
翌 (yoku) nghĩa là 'ngày hôm sau', 朝 (chō) nghĩa là 'buổi sáng'. Kết hợp thành 'sáng hôm sau'. Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 翌 (dực) và 朝 (triều).
Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'sáng hôm sau' hoặc 'sáng mai' thay thế.