Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

繰り下げ

kurisage
lùi lại

期限を繰り下げる

lùi hạn chót lại


trang trọng

lùi lại (thời gian, lịch trình)

台風の影響で飛行機の出発が繰り下げられた。

Do ảnh hưởng của bão, chuyến bay đã bị lùi lại.

締め切りを1週間繰り下げてください。

Xin hãy lùi hạn chót muộn hơn 1 tuần.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, công việc, hoặc lịch trình. Có thể dùng dưới dạng suru-verb (繰り下げる) hoặc danh từ (繰り下げ).

trang trọng

chuyển xuống (hạng mục, thứ hạng)

この商品は在庫不足でランクを繰り下げられた。

Mặt hàng này bị hạ hạng do thiếu hàng tồn kho.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong đánh giá, xếp hạng.

Cụm từ kết hợp

期限を繰り下げるlùi hạn chótスケジュールを繰り下げるlùi lịch trình繰り下げ措置biện pháp lùi lại

Từ đồng nghĩa

延期する後ろ倒しにする

Từ trái nghĩa

繰り上げる前倒しにする

Cụm từ liên quan

繰り上げword
rút ngắn thời hạn, đẩy nhanh tiến độ
繰り返すword
lặp lại
繰り出すword
triển khai, phát động

Mẹo hay

Phân biệt 繰り下げ vs 遅らせる

繰り下げ nhấn mạnh sự điều chỉnh có chủ đích (thường trong lịch trình/thứ hạng), trong khi 遅らせる chỉ đơn thuần trì hoãn (có thể do sự cố). Ví dụ: 会議を1時間繰り下げる (lùi cuộc họp 1 tiếng) vs 会議が遅れた (cuộc họp bị trễ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 繰り下げ?

Chỉ dùng khi hành động lùi lại là có chủ đích (thường trong ngữ cảnh hành chính, công việc) hoặc khi đề cập đến sự thay đổi thứ hạng. Không dùng cho các tình huống cá nhân không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 繰る (kuru, 'lật, xoay') + 下げる (sageru, 'hạ xuống'). Nghĩa gốc là 'xoay xuống dưới', sau đó mở rộng thành 'lùi lại' trong ngữ cảnh thời gian/thứ hạng.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 繰り下げ thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian (期限, スケジュール, 締め切り) hoặc thứ hạng (ランク, 順位). 2. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân/trang trọng thấp (ví dụ: 'tôi lùi chuyến bay' → 遅らせる hoặc 延期する là tự nhiên hơn). 3. Khi dùng dưới dạng danh từ, thường kết hợp với các hậu tố như 措置 (sochi, 'biện pháp') hoặc 変更 (henkou, 'thay đổi').

Phân tích từ

繰る
xoay, lật (trang, lịch)
root
+
下げる
hạ xuống, giảm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.