Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

繰り上げ

kuriage
tăng tiến sớm

成績が良かったので、次回の試験は繰り上げて受験できます。

Vì thành tích tốt nên lần thi tới tôi có thể thi sớm hơn.


trang trọng

Việc thăng tiến sớm hơn dự kiến do thành tích xuất sắc hoặc điều kiện thuận lợi

彼は業績が優秀だったため、昇進が繰り上げられた。

Anh ấy được thăng chức sớm do thành tích xuất sắc.

選挙の繰り上げが行われ、投票日は来月に変更された。

Việc bầu cử được tổ chức sớm hơn nên ngày bỏ phiếu đã dời sang tháng sau.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như thăng chức, thi cử, bầu cử, hoặc lịch trình công việc. Có thể kết hợp với các động từ như 行われる, 決定される, 実施される.

Kinh doanh
trang trọng

Chuyển đổi hoặc sắp xếp lại theo thứ tự ưu tiên cao hơn

プロジェクトの繰り上げを検討中です。

Chúng tôi đang xem xét việc đẩy nhanh tiến độ dự án.

Trong lĩnh vực kinh doanh, thường ám chỉ đẩy nhanh tiến độ hoặc thay đổi lịch trình theo hướng sớm hơn.

Cụm từ kết hợp

繰り上げ採用tuyển dụng sớm繰り上げ式lễ thăng tiến sớm繰り上げ投票bầu cử sớm

Từ đồng nghĩa

前倒し早期実施

Từ trái nghĩa

延期後ろ倒し

Cụm từ liên quan

繰り上げるverb
đẩy nhanh tiến độ, thăng tiến sớm
繰り上げ日noun
ngày diễn ra sớm hơn dự kiến

Mẹo hay

Phân biệt 繰り上げ và 前倒し

Cả hai đều có nghĩa 'làm sớm hơn', nhưng 繰り上げ thường dùng trong ngữ cảnh thăng tiến, bầu cử, hoặc lịch trình chính thức, trong khi 前倒し thiên về đẩy nhanh tiến độ công việc hoặc dự án.

Quy tắc vàng

Sử dụng 繰り上げ trong văn bản chính thức

Từ này phù hợp với các thông báo hành chính, tin tức, hoặc tài liệu kinh doanh. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 繰り上げる (kuriageru) - 'làm cho tiến lên phía trước', kết hợp từ 繰る (kuru, 'quay, xoay') + 上げる (ageru, 'nâng lên'). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc di chuyển hoặc nâng cấp vị trí, sau này mở rộng sang nghĩa 'thăng tiến sớm' hoặc 'đẩy nhanh tiến độ'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc thông báo hành chính. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Cần phân biệt với 繰り下げ (kurisage, 'lùi lại') là từ trái nghĩa.

Phân tích từ

繰り
xoay, quay, di chuyển theo thứ tự
root
+
上げ
lên, nâng cao, tiến lên
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.