Looking up...
成績が良かったので、次回の試験は繰り上げて受験できます。
Vì thành tích tốt nên lần thi tới tôi có thể thi sớm hơn.
Việc thăng tiến sớm hơn dự kiến do thành tích xuất sắc hoặc điều kiện thuận lợi
彼は業績が優秀だったため、昇進が繰り上げられた。
Anh ấy được thăng chức sớm do thành tích xuất sắc.
選挙の繰り上げが行われ、投票日は来月に変更された。
Việc bầu cử được tổ chức sớm hơn nên ngày bỏ phiếu đã dời sang tháng sau.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như thăng chức, thi cử, bầu cử, hoặc lịch trình công việc. Có thể kết hợp với các động từ như 行われる, 決定される, 実施される.
Chuyển đổi hoặc sắp xếp lại theo thứ tự ưu tiên cao hơn
プロジェクトの繰り上げを検討中です。
Chúng tôi đang xem xét việc đẩy nhanh tiến độ dự án.
Trong lĩnh vực kinh doanh, thường ám chỉ đẩy nhanh tiến độ hoặc thay đổi lịch trình theo hướng sớm hơn.
Cả hai đều có nghĩa 'làm sớm hơn', nhưng 繰り上げ thường dùng trong ngữ cảnh thăng tiến, bầu cử, hoặc lịch trình chính thức, trong khi 前倒し thiên về đẩy nhanh tiến độ công việc hoặc dự án.
Từ này phù hợp với các thông báo hành chính, tin tức, hoặc tài liệu kinh doanh. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ động từ 繰り上げる (kuriageru) - 'làm cho tiến lên phía trước', kết hợp từ 繰る (kuru, 'quay, xoay') + 上げる (ageru, 'nâng lên'). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc di chuyển hoặc nâng cấp vị trí, sau này mở rộng sang nghĩa 'thăng tiến sớm' hoặc 'đẩy nhanh tiến độ'.
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc thông báo hành chính. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng. Cần phân biệt với 繰り下げ (kurisage, 'lùi lại') là từ trái nghĩa.