Looking up...
“このロープで荷物を縛ってください。”
Hãy trói chặt hành lý bằng sợi dây này.
buộc chặt, trói buộc (vật thể bằng dây, dây thừng, dây chun...)
靴の紐をしっかり縛る。
Buộc chặt dây giày.
荷物をロープで縛る。
Trói hành lý bằng dây thừng.
Thường dùng cho hành động vật lý, không mang nghĩa trừu tượng trừ trường hợp đặc biệt (xem định nghĩa 2).
ràng buộc, hạn chế (quyền tự do, suy nghĩ, hành động...)
規則に縛られて自由に行動できない。
Bị ràng buộc bởi quy tắc nên không thể hành động tự do.
古い慣習に縛られている。
Bị ràng buộc bởi những phong tục cũ.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, xã hội hoặc pháp lý để chỉ sự hạn chế tinh thần.
gắn kết, ràng buộc (nghĩa bóng, thường trong mối quan hệ tình cảm)
二人は運命に縛られている。
Hai người bị định mệnh trói buộc.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa gốc, thường dùng trong văn học hoặc thơ ca.
縛る nhấn mạnh vào sự 'trói buộc chặt chẽ' (ví dụ: trói hành lý), trong khi 束ねる nhấn mạnh vào 'sắp xếp gọn gàng' (ví dụ: bó hoa).
Luôn dùng 縛る khi nói về hành động trói buộc vật thể bằng dây, dây thừng, dây chun... (ví dụ: trói chó, trói hành lý, buộc giày).
Nghĩa bóng (ràng buộc tinh thần) thường ít phổ biến hơn nghĩa gốc. Nên cân nhắc dùng các từ thay thế như '制限する' (hạn chế) hay '拘束する' (giam giữ) trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ Hán-Nhật (漢語) '縛' (phược) nghĩa gốc là 'trói buộc', có nguồn gốc từ chữ Hán 縛 (bó buộc, trói). Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa gốc vẫn được giữ nguyên, nhưng cũng mở rộng sang nghĩa bóng về sự ràng buộc tinh thần.
1. Nghĩa gốc (trói buộc vật lý) là cách dùng phổ biến nhất. 2. Nghĩa bóng (ràng buộc tinh thần) thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 3. Không nên nhầm lẫn với '束ねる' (tosoeru - bó, buộc) vốn nhấn mạnh vào việc sắp xếp gọn gàng hơn là trói buộc chặt chẽ.