Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

縛る

shibaru
verb★Trung cấp💡 trói buộc, ràng buộc

“このロープで荷物を縛ってください。”

Hãy trói chặt hành lý bằng sợi dây này.

trang trọng

buộc chặt, trói buộc (vật thể bằng dây, dây thừng, dây chun...)

靴の紐をしっかり縛る。

Buộc chặt dây giày.

荷物をロープで縛る。

Trói hành lý bằng dây thừng.

💡

Thường dùng cho hành động vật lý, không mang nghĩa trừu tượng trừ trường hợp đặc biệt (xem định nghĩa 2).

trang trọng

ràng buộc, hạn chế (quyền tự do, suy nghĩ, hành động...)

規則に縛られて自由に行動できない。

Bị ràng buộc bởi quy tắc nên không thể hành động tự do.

古い慣習に縛られている。

Bị ràng buộc bởi những phong tục cũ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, xã hội hoặc pháp lý để chỉ sự hạn chế tinh thần.

thông thường

gắn kết, ràng buộc (nghĩa bóng, thường trong mối quan hệ tình cảm)

二人は運命に縛られている。

Hai người bị định mệnh trói buộc.

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa gốc, thường dùng trong văn học hoặc thơ ca.

Cụm từ kết hợp

縛り上げるtrói chặt hoàn toàn縛り付けるbuộc chặt vào đâu đó心を縛るràng buộc tâm hồn自由を縛るhạn chế tự do

Từ đồng nghĩa

結ぶ束ねる拘束する制限する

Từ trái nghĩa

解く放す自由にする

Cụm từ liên quan

足かせẩn dụ
gông cùm (nghĩa bóng: ràng buộc)
首を絞めるẩn dụ
bóp nghẹt (nghĩa bóng: hạn chế)

💡Mẹo hay

Phân biệt 縛る vs 束ねる

縛る nhấn mạnh vào sự 'trói buộc chặt chẽ' (ví dụ: trói hành lý), trong khi 束ねる nhấn mạnh vào 'sắp xếp gọn gàng' (ví dụ: bó hoa).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 縛る trong ngữ cảnh vật lý

Luôn dùng 縛る khi nói về hành động trói buộc vật thể bằng dây, dây thừng, dây chun... (ví dụ: trói chó, trói hành lý, buộc giày).

Hạn chế dùng 縛る trong ngữ cảnh trừu tượng

Nghĩa bóng (ràng buộc tinh thần) thường ít phổ biến hơn nghĩa gốc. Nên cân nhắc dùng các từ thay thế như '制限する' (hạn chế) hay '拘束する' (giam giữ) trong ngữ cảnh pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語) '縛' (phược) nghĩa gốc là 'trói buộc', có nguồn gốc từ chữ Hán 縛 (bó buộc, trói). Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa gốc vẫn được giữ nguyên, nhưng cũng mở rộng sang nghĩa bóng về sự ràng buộc tinh thần.

📝Ghi chú sử dụng

1. Nghĩa gốc (trói buộc vật lý) là cách dùng phổ biến nhất. 2. Nghĩa bóng (ràng buộc tinh thần) thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. 3. Không nên nhầm lẫn với '束ねる' (tosoeru - bó, buộc) vốn nhấn mạnh vào việc sắp xếp gọn gàng hơn là trói buộc chặt chẽ.

Phân tích từ

縛
trói buộc, bó chặt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.