Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

編集者

henshūsha
nhà biên tập

彼女は出版社で編集者として働いています。

Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà biên tập tại một nhà xuất bản.


trang trọng

Người chịu trách nhiệm biên tập, chỉnh sửa nội dung (sách, báo, tạp chí, phim ảnh, v.v.) để đảm bảo chất lượng và phù hợp với mục đích xuất bản.

この雑誌の編集者は、記事の内容を徹底的にチェックします。

Nhà biên tập của tạp chí này sẽ kiểm tra kỹ lưỡng nội dung bài viết.

映画の編集者は、映像と音声を組み合わせてストーリーを作り上げます。

Nhà biên tập phim sẽ kết hợp hình ảnh và âm thanh để xây dựng câu chuyện.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành xuất bản, báo chí, truyền thông, và sản xuất phim ảnh. Tại Việt Nam, có thể gọi là 'biên tập viên' (trong ngành truyền hình) hoặc 'chuyên viên biên tập' (trong ngành xuất bản).

Cụm từ kết hợp

編集者の仕事công việc của nhà biên tập編集者を目指すhướng tới trở thành nhà biên tập編集者の目mắt nhìn của nhà biên tập (chỉ sự tinh tường trong biên tập)

Từ đồng nghĩa

編集者編集人編集スタッフ

Từ trái nghĩa

著者執筆者

Cụm từ liên quan

編集作業cụm từ
quá trình biên tập
編集長cụm từ
tổng biên tập

Mẹo hay

Phân biệt 編集者 (henshūsha) và 作家 (sakka)

編集者 là người biên tập, chỉnh sửa nội dung do người khác viết (ví dụ: biên tập viên sách báo). 作家 là tác giả, người sáng tạo nội dung gốc (ví dụ: nhà văn, tác giả tiểu thuyết).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

編集者 thường ám chỉ người biên tập chuyên nghiệp trong ngành xuất bản, báo chí, hoặc truyền thông. Không nên dùng thuật ngữ này để chỉ người chỉnh sửa tài liệu cá nhân (ví dụ: chỉnh sửa bài luận của sinh viên) trừ khi ngữ cảnh chuyên nghiệp rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 編集 (hen-shū, biên tập) + 者 (sha, người). 編集 (biên tập) bao gồm chữ 編 (biên, sắp xếp, chỉnh sửa) và 集 (tập, tập hợp), chỉ hoạt động sắp xếp, chỉnh sửa nội dung. 者 (giả) nghĩa là 'người', chỉ người thực hiện hành động.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này khá trang trọng và thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, người làm công việc tương tự trong ngành xuất bản có thể được gọi là 'biên tập viên' (nếu làm việc trong ngành truyền hình) hoặc 'chuyên viên biên tập' (trong ngành sách báo). Trong ngành phim ảnh, có thể gọi là 'nhà dựng phim' hoặc 'editor'.

Phân tích từ

編集
biên tập (sắp xếp, chỉnh sửa nội dung)
compound
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.