Looking up...
彼女は出版社で編集者として働いています。
Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà biên tập tại một nhà xuất bản.
Người chịu trách nhiệm biên tập, chỉnh sửa nội dung (sách, báo, tạp chí, phim ảnh, v.v.) để đảm bảo chất lượng và phù hợp với mục đích xuất bản.
この雑誌の編集者は、記事の内容を徹底的にチェックします。
Nhà biên tập của tạp chí này sẽ kiểm tra kỹ lưỡng nội dung bài viết.
映画の編集者は、映像と音声を組み合わせてストーリーを作り上げます。
Nhà biên tập phim sẽ kết hợp hình ảnh và âm thanh để xây dựng câu chuyện.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành xuất bản, báo chí, truyền thông, và sản xuất phim ảnh. Tại Việt Nam, có thể gọi là 'biên tập viên' (trong ngành truyền hình) hoặc 'chuyên viên biên tập' (trong ngành xuất bản).
編集者 là người biên tập, chỉnh sửa nội dung do người khác viết (ví dụ: biên tập viên sách báo). 作家 là tác giả, người sáng tạo nội dung gốc (ví dụ: nhà văn, tác giả tiểu thuyết).
編集者 thường ám chỉ người biên tập chuyên nghiệp trong ngành xuất bản, báo chí, hoặc truyền thông. Không nên dùng thuật ngữ này để chỉ người chỉnh sửa tài liệu cá nhân (ví dụ: chỉnh sửa bài luận của sinh viên) trừ khi ngữ cảnh chuyên nghiệp rõ ràng.
Từ ghép Hán-Nhật: 編集 (hen-shū, biên tập) + 者 (sha, người). 編集 (biên tập) bao gồm chữ 編 (biên, sắp xếp, chỉnh sửa) và 集 (tập, tập hợp), chỉ hoạt động sắp xếp, chỉnh sửa nội dung. 者 (giả) nghĩa là 'người', chỉ người thực hiện hành động.
Thuật ngữ này khá trang trọng và thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, người làm công việc tương tự trong ngành xuất bản có thể được gọi là 'biên tập viên' (nếu làm việc trong ngành truyền hình) hoặc 'chuyên viên biên tập' (trong ngành sách báo). Trong ngành phim ảnh, có thể gọi là 'nhà dựng phim' hoặc 'editor'.