Looking up...
この雑誌の編集長は経験豊富なジャーナリストです。
Tổng biên tập của tạp chí này là một nhà báo giàu kinh nghiệm.
Người đứng đầu bộ phận biên tập của một tờ báo, tạp chí, hoặc phương tiện truyền thông.
新聞の編集長が記者会見を開いた。
Tổng biên tập của tờ báo đã tổ chức buổi họp báo.
彼女は雑誌の編集長として10年以上働いている。
Cô ấy đã làm tổng biên tập cho tạp chí hơn 10 năm.
Thường được sử dụng trong các cơ quan báo chí, truyền thông. Có thể gọi tắt là 'biên tập trưởng' trong một số ngữ cảnh không chính thức.
編集長 là người điều hành toàn bộ bộ phận biên tập, trong khi 編集者 là người trực tiếp biên tập nội dung. Trong tiếng Việt, 'tổng biên tập' thường được dùng cho 編集長, còn 'biên tập viên' cho 編集者.
編集長 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông cáo báo chí, hoặc giới thiệu về nhân sự. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Từ ghép của '編集' (biên tập) và '長' (trưởng). '編集' bắt nguồn từ Hán Việt, nghĩa gốc là 'chỉnh sửa, biên soạn', trong khi '長' có nghĩa là 'người đứng đầu'.
Sử dụng trong môi trường báo chí, xuất bản. Không nên nhầm lẫn với 'biên tập viên' (編集者), người chỉ chịu trách nhiệm biên tập nội dung cụ thể.