Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

編集長

henshūchō
tổng biên tập

この雑誌の編集長は経験豊富なジャーナリストです。

Tổng biên tập của tạp chí này là một nhà báo giàu kinh nghiệm.


trang trọng

Người đứng đầu bộ phận biên tập của một tờ báo, tạp chí, hoặc phương tiện truyền thông.

新聞の編集長が記者会見を開いた。

Tổng biên tập của tờ báo đã tổ chức buổi họp báo.

彼女は雑誌の編集長として10年以上働いている。

Cô ấy đã làm tổng biên tập cho tạp chí hơn 10 năm.

Thường được sử dụng trong các cơ quan báo chí, truyền thông. Có thể gọi tắt là 'biên tập trưởng' trong một số ngữ cảnh không chính thức.

Cụm từ kết hợp

編集長室văn phòng tổng biên tập編集長会議hội nghị tổng biên tập

Từ đồng nghĩa

編集主幹編集長代理

Mẹo hay

Phân biệt '編集長' và '編集者'

編集長 là người điều hành toàn bộ bộ phận biên tập, trong khi 編集者 là người trực tiếp biên tập nội dung. Trong tiếng Việt, 'tổng biên tập' thường được dùng cho 編集長, còn 'biên tập viên' cho 編集者.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

編集長 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, thông cáo báo chí, hoặc giới thiệu về nhân sự. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '編集' (biên tập) và '長' (trưởng). '編集' bắt nguồn từ Hán Việt, nghĩa gốc là 'chỉnh sửa, biên soạn', trong khi '長' có nghĩa là 'người đứng đầu'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong môi trường báo chí, xuất bản. Không nên nhầm lẫn với 'biên tập viên' (編集者), người chỉ chịu trách nhiệm biên tập nội dung cụ thể.

Phân tích từ

編集
biên tập
root
+
長
trưởng, người đứng đầu
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.